Nhãn hiệu ANIMEX

Từ chối
Số đơn
731860
Ngày nộp đơn
05/11/1999
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 18 Nhóm 22 Nhóm 29

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ANIMEX được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 731860 ngày 05/11/1999, chủ đơn là ANIMEX FOODS SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do JWP Rzecznicy Patentowi, Dorota Rzążewska Sp.k. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ANIMEX
Số đơn
731860
Ngày nộp đơn
05/11/1999
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Animal skins, hides, animal guts.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Feathers, down, fleece wool, horsehair.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, including: beef, pork, veal, mutton, lamb, horsemeat, rabbit; game (dead), poultry, fish, meat products mentioned below, delicatessen, sausage, ham, tenderloin, bacon, meat extracts, soups, tinned foodstuffs, tinned meat and vegetables, pre- and semi-prepared dishes containing meat or meat and vegetables, tripe, pluck, grilled meat products; eggs, milk, dairy products, edible fats, lard, gelatine.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ANIMEX FOODS SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ

ul. T. Chałubińskiego 8, PL-00-613 Warszawa (PL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

JWP Rzecznicy Patentowi, Dorota Rzążewska Sp.k.

ul. Mińska 75PL-03-828 Warszawa (PL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FR, HR, HU, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, PT, RO, RU, SE, SI, SK, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FR, HR, HU, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, PT, RO, RU, SE, SI, SK, UA, VN

    Thủ tục khác
  9. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. Subsequent designation, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, ES, FR, HR, HU, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, PT, RO, RU, SI, SK, UA, VN

    Thủ tục khác
  11. International Registration, DK, SE

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ANIMEX hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 731860 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu ANIMEX đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ANIMEX?
Chủ đơn là ANIMEX FOODS SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ, địa chỉ ul. T. Chałubińskiego 8, PL-00-613 Warszawa (PL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ANIMEX được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/11/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ANIMEX hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ