Nhãn hiệu HORECA Select

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
869922
Ngày nộp đơn
01/04/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu HORECA Select được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 869922 ngày 01/04/2005, chủ đơn là MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG. Đơn đăng ký cho 18 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 2 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
HORECA Select
Số đơn
869922
Ngày nộp đơn
01/04/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
01/04/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn
Màu sắc nhãn hiệu
Blue, yellow and white.

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 18 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for commercial and scientific purposes, chemical products for agricultural, gardening and forestry purposes, nutrient salts (chemical products), chemical products for keeping food fresh and preserving food, baking and cooking activating agents for commercial purposes, bacteriological compounds, except for medical or veterinary purposes, beer fining and preserving agents, milk ferments for chemical purposes, lactic acids, mineral acids, starch, salts, glucose for industrial purposes; oxygen and hydrogen, de-icing salt; grease removing agents, acetylene, luminophores.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Washing and bleaching agents, cleaning, polishing and sanding agents, soaps, laundry starch, essential oils, body and beauty care products, deodorants for body care, hair lotions, hairsprays and setting lotions, toothpastes, essential oils for foodstuffs, vegetable flavourings for drinks (essential oils).

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Technical oils and greases; lubricants, dust absorbing, dust wetting and dust binding agents; solid, liquid and gaseous fuels, in particular coal, charcoal, coke, lighter pastes and cubes, turf, firewood, petrol, diesel, heating oil, fuel for internal combustion engines, benzene, petroleum, white spirit, liquid gases such as propane and butane, candles (for lighting purposes), wax lights, candles as night lights and wicks (for lighting purposes); gas for lighting; lighting fuel.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Preparations for health care; medicine; baby food; plasters, bandaging material; articles for feminine hygiene, namely sanitary towels, panty liners, tampons, monthly panties; deodorants for health purposes, deodorant room sprays; adhesives for false teeth; antiseptics and disinfectants; medicinal teas and drugs; preparations for destroying vermin, particularly rodenticides; vitamin compounds; medicinal herbs in dried or preserved form; medicinal herb extracts; food supplements for medicinal purposes, specifically compounds for supplementing human food with trace elements, vitamins, flavours, enhancers and dietary fibres; diet drinks for medicinal purposes, dietetic food for health care on the basis of vitamins, minerals, trace elements, either individually or in combination; insecticides, fungicides, herbicides, molluscicides, nematocides.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Steel chips.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electromechanical devices for preparing drinks, electric can openers, cleaning machines; electrical kitchen machines and multi-purpose kitchen machines and other appliances and machines for preparing food included in this class; slicing machines including bread slicing machines; dishwashers; electric knives; dust extraction systems for cleaning purposes, dust extractor hoses; ironing machines; meat mincing machines; electric fruit juicers for household purposes; wine presses; mixing machines, electric mixers for household purposes; washing machines; electric shearing machines; vacuum cleaners; polishing machines (electric).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated tools; cutlery, in particular knives (included in this class), forks and spoons; can openers (not electric), instruments for grinding and sharpening, nut crackers, not made of stainless steel; office scissors; paper cutters (cutter knives for paper).

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric, electro-technical, electronic apparatus and instruments (included in this class); spectacles; electrical apparatus for sealing plastics; flat irons (electric); accident prevention clothing including shoes, special clothing for rescue purposes, face masks, protective helmets, protective goggles or masks for workers; fire extinguishers; cash registers, calculating machines, data processing equipment and computers as well as their parts and accessories, namely computer printers, data input devices, graphic screens, keyboards, modulators, electronic drawing devices, control units, data carriers, in particular CDs, floppy disks; USB sticks, data processing programs; vending machines and mechanisms for cash-operated machines; apparatus for recording, transferring and reproducing sound and pictures; weighing, measuring, signalling, controlling, life-saving and teaching apparatus and instruments; electrical household appliances included in this class; apparatus and equipment for telecommunication, included in this class; coded cards and other data carriers (included in this class) for use with vending machines, goods issuing stations, cash desks and other apparatus and machines used in place of cash and for safety, identification, access control and other control purposes, in particular for use for sales business using modern telecommunication equipment; fire protection clothing, fire alarms; dictaphones; letter scales; slide rules.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cooking equipment of all kinds powered by gas, petrol, electricity or char wood, in particular kettles, immersion coils, ovens, hobs, waffle irons, raclette and grill equipment, toasters and microwave ovens, toasting, thawing and hot plate equipment; ventilation equipment (air conditioning), in particular including electrically operated air filters and extractor hoods; drying equipment such as electrically operated hand dryers and dryers as part of a washing machine, cooling equipment, in particular refrigerators, freezers; disinfection apparatus, electric yoghurt makers, hot plates, egg boilers, coffee machines.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper and cardboard, goods made of paper and cardboard, included in this class, in particular table cloths, paper towels, serviettes, filter paper, paper tissues, toilet paper, paper nappies; printed matter; bookbinding material, specifically bookbinding garn, linen and other textiles for bookbinding; instructional and teaching material (except apparatus); electric and electronic typewriters, office requisites (except furniture), specifically addressing machines, franking machines, copying apparatus, letter baskets, letter openers, desk pads, punches, loose leaf files, office staplers, typewriter ribbons, correction agents for office purposes, stamps, stamp pads, stamping ink, writing and drawing ink, Indian ink, document holders; photo albums; files and folders for correspondence, stickers for files and folders, desk tidies for pens and pencils, pencil sharpeners, desk sets (included in this class), dip pen dishes, file card boxes, desk files, relief letters and plates; ring binders, conference folders, writing folders, packaging material made of plastic and regenerated cellulose (included in this class), specifically covers, bags and film; waste bags (made of paper or plastic), bottle packaging made of cardboard or paper, cooking bags for microwaves.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Packaging containers (not made of metal) included in this class; waste paper baskets (not made of metal).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cooking utensils, containers for household and kitchen (not made of stainless steel or coated therewith); small hand-operated appliances for household and kitchen (not made of stainless steel or coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); brush-making material; cleaning equipment; unworked and semi-worked glass (except building glass); goods made of glass, porcelain and stoneware for household and kitchen (included in this class), works of art made of glass, porcelain and stoneware; cooking utensils and buckets made of sheet metal, aluminium, plastic or other materials; hand-operated small devices for mincing, grinding, pressing (included in this class); lawn sprinklers; electric combs and electric toothbrushes; shaving and dust brushes; coasters for dishes (at the table); coffee makers, not electric and not made of stainless steel; air fresheners in the form of scented and room sprays.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, in particular working clothing, footwear and headgear, belts (clothing).

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, shellfish, poultry and game, also preserved, processed or deep frozen; shellfish (not alive), preserved, dried, cooked or deep frozen fruit and vegetables; meat, fish, fruit and vegetable jellies; jams and marmalades, eggs, milk and milk products, namely butter, cream, yoghurt, milk powder for consumption; cooking oils and fats; meat, fish, fruit and vegetable preserves; ready-made meals, mainly comprising meat, fish, shellfish, poultry, game, vegetable or processed fruit (including deep frozen); desserts made of yoghurt, quark or cream; potato products for consumption produced using an extrusion process, included in this class; potato crisps, potato sticks; raisins, hazelnuts, peanuts and cashew nuts, pistachio nuts and almonds, dried, roasted, salted and/or spiced; dried fruits; dietetic products on a protein basis for consumption as part of a nutrient-reduced and/or calorie-controlled diet, included in this class.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, sugar, rice, tapioca, sago, coffee substitute; flours and cereal products, in particular breakfast cereals; pasta and pastry, in particular ready-made meals and desserts; chocolate and chocolate goods; chocolates, including those filled with wine and/or spirits; sweets, chewing gum, liquorice sweets; bread, pastries and cakes, wheat, rice and maize products for consumption produced using an extrusion process; popcorn; ice-cream; honey and molasses syrup; yeast, baking powder; salt, namely cooking salt; mustard; vinegar; salad dressings included in this class, sauces (not including salad dressings); herbs and spices and mixtures of such; flavourings for foodstuffs (with the exception of essential oils); cooling ice; coffee, tea, cocoa or chocolate drinks; flavourings (vegetable) for drinks, other than essential oils, binding agents for cooking; mayonnaise; cereal preparations with or without fruit, preferably in the form of crisps, blocks or bars, included in this class; dietetic products on the basis of carbohydrates for consumption as part of a nutrient-reduced and/or calorie-controlled diet, included in this class.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Products for agriculture, gardening and forestry, specifically seeds and other propagation material, non-processed cereals, breeding eggs, non-processed wood; live plants and natural flowers, bulbs and nodules; fresh fruit and vegetables, in particular potatoes, seeds; dried plants, mulch and turf, cat litter, feedstuffs, in particular dog and cat food, live animals, in particular ornamental fish; malt; shellfish (alive); cattle salt.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; mineral water and carbonated waters and other non-alcoholic drinks; syrups and other preparations for making beverages; fruit drinks and fruit juices.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tobacco; tobacco products, in particular cigarettes and cigars; smoker articles, namely tobacco tins, cigar and cigarette tips, cigar and cigarette cases, ashtrays, all the above-mentioned goods not made of stainless steel, alloys of stainless steel or plated with stainless steel; pipe stands, pipe cleaners, cigar cutters, tobacco pipes, lighters, pocket equipment for rolling cigarettes, cigarette paper, cigarette filters, tobacco bags, hookahs; matches.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG

Metro-Strasse 1, 40235 Düsseldorf (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Màu sắc đăng ký: Blue, yellow and white.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.01.05
  • Hàng dệt, quần áo, đồ khâu vá, mũ nón, giày dép 09.07.19
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.13

Diễn biến xử lý đơn

2 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, BG, BX, CN, CZ, DK, EM, ES, FR, GB, HR, HU, IT, JP, KZ, MD, PL, PT, RO, RS, RU, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. International Registration, BA, BG, CH, CN, EM, HR, HU, JP, MA, MD, MK, RO, RU, TR, UA, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu HORECA Select hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 869922 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu HORECA Select đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu HORECA Select?
Chủ đơn là MIP METRO Group Intellectual Property GmbH & Co. KG, địa chỉ Metro-Strasse 1, 40235 Düsseldorf (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu HORECA Select được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 01/04/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 01/04/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với HORECA Select hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 14/06/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ