Nhãn hiệu budget sport

Từ chối
Số đơn
867210
Ngày nộp đơn
04/10/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu budget sport được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 867210 ngày 04/10/2005, chủ đơn là Intersport Finland Oy. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Kolster Oy Ab đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 04/06/2024.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
budget sport
Số đơn
867210
Ngày nộp đơn
04/10/2005
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

sporting articles included in this class; leather and textile bags designed for transporting sporting articles.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Maintenance, repair and adjustment of sports equipment.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sporting and cultural activities, sport camp services, timing of sports events, health club services (physical fitness), physical education, providing sports facilities, providing golf facilities, sports teaching, rental of sports equipment, videotape rental, organization of sports competitions, film production, especially for video and multimedia formats, publication of books.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Intersport Finland Oy

Työpajankatu 12, FI-00580 Helsinki (FI)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Kolster Oy Ab

P. O. Box 148FI-00121 Helsinki (FI)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.09
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.13

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 04/06/2024. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, GE, HR, IR, IS, KG, KP, KZ, LI, MC, MD, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, EG, GE, HR, IR, IS, KG, KP, KZ, LI, MC, MD, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, CH

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, EG, GE, HR, IR, IS, KG, KP, KZ, LI, MC, MD, MK, NO, RO, RU, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  15. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  16. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu budget sport hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 867210 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu budget sport đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu budget sport?
Chủ đơn là Intersport Finland Oy, địa chỉ Työpajankatu 12, FI-00580 Helsinki (FI). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu budget sport được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 04/10/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với budget sport hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ