Nhãn hiệu DANONE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
849889
Ngày nộp đơn
29/10/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu DANONE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 849889 ngày 29/10/2004, chủ đơn là COMPAGNIE GERVAIS DANONE. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do NLO Shieldmark B.V. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
DANONE
Số đơn
849889
Ngày nộp đơn
29/10/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/10/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical products, confectionery for pharmaceutical use, flours for pharmaceutical use, almond oil for pharmaceutical use; milk ferments for pharmaceutical use and lactose; dietetic products for medical use, medical preparations for slimming purposes, mineral water salts; food for babies namely: lacteal flour, soups, dehydrated soups, milks, powdered milks, fruit compotes, vegetable purees, dehydrated vegetable purees, fruit and vegetable juices, cereal for babies, small prepared dishes essentially consisting of meat, fish, ham, poultry, rice, vegetables and/or pasta.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, ham, poultry, game, charcuterie; dried, preserved and/or cooked fruits and vegetables; compotes, jams, fruit sauces, jellies; soups; canned food mainly containing meat, fish, ham, poultry and/or game; prepared, dehydrated, cooked, preserved and deep-frozen dishes, essentially containing meat, fish, ham, poultry and/or game; savory or sweet cocktail products made from fruits or vegetables like potatoes, plain or flavored; chips, dried fruit mix, all nuts especially prepared nuts and hazelnuts such as peanuts, cashew nuts; cocktail snacks made of charcuterie; milk, powdered milks, flavored jellied milks and whipped milk products; dairy products namely: milk-based desserts, yogurts, drinking yogurts, mousses, creams, cream puddings, fresh cream, butter, cheese spreads, cheeses, ripened cheeses, mold-ripened cheeses, fresh unripened cheeses and cheeses in brine, soft white cheese, fresh cheeses sold in paste or liquid form, flavored or plain; beverages mainly consisting of milk or dairy products, milk beverages mainly consisting of milk, milk beverages containing fruits; plain or aromatized fermented dairy products.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, chocolate, coffee-based beverages, cocoa-based beverages, chocolate-based beverages, sugar, rice, puffed rice, tapioca; flours, tarts and pies (sweet or savory), pizzas; plain or flavored and/or filled pasta, cereal preparations, breakfast cereals; prepared dishes mainly containing pasta; prepared dishes essentially consisting of pastry; bread, rusks, biscuits (sweet or savory), wafers, waffles, cakes, pastries; all these goods being plain and/or topped and/or filled and/or flavored; savory or sweet cocktail goods containing baking dough, biscuit mixture or pastry mixture; confectionery, edible ices, ices essentially made with yogurt, ice creams, sherbets (edible ices), frozen yogurts (edible ices), flavored frozen water; honey, salt, mustard, vinegar, sauces (condiments), sweet sauces, pasta sauces, spices.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Still or sparkling water (mineral or other); fruit or vegetable juices, fruit or vegetable beverages; lemonades, soft drinks, sherbets (beverages); preparations for making beverages, syrups for beverages, non-alcoholic fruit or vegetable extracts; non-alcoholic beverages containing lactic ferments.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Formulation and application of the general policy of a company or group, namely: budget preparation, advice regarding marketing, advertising, promotion, commercial management, commercial sponsoring; expert consulting in the fields of budget preparation, marketing, advertising, promotion, commercial management; newspaper or magazine subscription.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

COMPAGNIE GERVAIS DANONE

16 Route 128, 91190 Gif-sur-Yvette (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

NLO Shieldmark B.V.

New Babylon City Offices,Anna van Buerenplein 21ANL-2595 DA Den Haag (NL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.15.09
  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.1925.03.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.13

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Limitation, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, MK, NO, RO, RU, SD, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu DANONE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 849889 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu DANONE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu DANONE?
Chủ đơn là COMPAGNIE GERVAIS DANONE, địa chỉ 16 Route 128, 91190 Gif-sur-Yvette (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu DANONE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/10/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/10/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với DANONE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ