Nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
802566
Ngày nộp đơn
30/04/2003
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 36

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 802566 ngày 30/04/2003, chủ đơn là UBS Group AG. Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Baker McKenzie Switzerland AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
UBS WEALTH MANAGEMENT
Số đơn
802566
Ngày nộp đơn
30/04/2003
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/04/2013 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance, financial affairs and banking; providing financial information on computer systems; finance services provided via computer systems; electronic banking via a global computer network (Internet banking); electronic interactive execution of financial and banking services via global computer networks; stock exchange services, including securities, derivitaves and currency markets; monetary operations; brokerage or ordering service and/or consulting in connection with insurance, financial, banking, real estate and monetary affairs; financial consulting concerning payment systems; administration of savings institutions; financial transactions; financial planning and management consulting; services in the field of real estate and investment management; asset management; real estate business; financial trust operations; fiscal assessments; drawing-up of financial reports; valuation of financial investments; financial sponsorship in the fields of culture, sport and research; consulting services for all the above-mentioned services.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

UBS Group AG

Bahnhofstrasse 45, CH-8001 Zürich (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Baker McKenzie Switzerland AG

Holbeinstrasse 30CH-8034 Zurich (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, SM, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 802566 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT?
Chủ đơn là UBS Group AG, địa chỉ Bahnhofstrasse 45, CH-8001 Zürich (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu UBS WEALTH MANAGEMENT được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/04/2003. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/04/2013.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với UBS WEALTH MANAGEMENT hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ