Nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
802506
Ngày nộp đơn
31/12/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 802506 ngày 31/12/2002, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
802506
Ngày nộp đơn
31/12/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
31/12/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmitting or reproducing sound or images; data processing apparatus; amplifiers; head cleaning tapes; videotapes; audio and video compact disks; disk changers (computer equipment); magnetic disks; optical disks; optical compact disks; floppy disks; magnetic data media; optical data media; projection screens; magnetic encoders; sound recording apparatus; sound recording carriers; computer printers; printed circuits; intercommunication apparatus; interfaces (for computers); apparatus for games adapted for use with television receivers only; lasers, not for medical purposes; drives (computing); optical drives; audio and video receivers; computer mice; scanners (computing); protection devices for personal use against accidents, accident protection nets, electric apparatus for remote ignition, sighting telescopes for firearms; apparatus and instruments for astronomy; electric devices for attracting and killing insects, scales, luminous beacons, barometers, altimeters; marking and signalling buoys, directional compasses, fog signals, protective helmets, swimming and life-saving belts, dog whistles; diving suits, gloves and masks; pedometers, mouth guards, spectacles (optics), mountaineering sunglasses, spectacle cases, fire extinguishers; bullet-proof vests, safety harnesses; hydrometers, hygrometers, binoculars, optical lamps, batteries for pocket lamps, rules (measuring instruments), breathing apparatus for underwater swimming, instruments for navigation, observation instruments, lightning conductors, photographic apparatus, life-saving rafts, speedometers, revolution counters.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary installations; lamps; gas lamps; pocket lamps; cooking rings; air reheaters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations thereof; animal skins, hides; goods of leather or imitation leather (excluding cases adapted to the products for which they are intended, gloves and belts); hand and travel bags; harness articles; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; purses, satchels, wallets, document holders, key cases (leatherware); college satchels, school bags, attaché cases, purses not made of precious metal, briefcases (leatherware), beach bags; bags for climbers; alpenstocks; saddle trees and straps; bridles (harness); bags for campers; game bags; collars, saddle covers, halters, all the aforementioned items intended for horses; straps for skates; sling bags for carrying infants; hunting bags; harnesses for animals; bits for animals (harnesses); rucksacks; sports bags (other than those adapted to products for which they are made).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, camping furniture, mirrors, frames; notice boards, racks, drinking straws, bedding material (except linen), sleeping bags for camping, garment covers (storage), non-metallic identity and registration plates, non-metallic vehicle locks, infant walkers.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (neither of precious metal nor coated therewith); table plates, not of precious metal; non-precious metal goblets, bottle gourds, non-electrical coffee-pots not of precious metal; combs and sponges, brushes (except paintbrushes); brush-making materials; hand-operated cleaning instruments; steel wool for cleaning; unworked or semi-worked glass (except for building glass); tableware, not of precious metal; non-electric portable coolers; refrigerating bottles.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments), string, fishing nets, nets for camouflage, tents, tarpaulins (neither as safety tarpaulins, nor as pushchair covers), sails (rig), padding and stuffing materials not of rubber or plastics; raw fibrous textile.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear (except orthopaedic footwear); headwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys, play balloons; gymnastics and sports apparatus (except clothing, footwear, mats); skating boots with skates attached; boxing gloves; hang gliders; archery implements; bows for archery; bobsleighs; kites; kite reels; strings for rackets; gut for rackets; rackets, balls for games; fishing tackle; sailboards; surf boards without automotive power; small balls, balls, nets (sports articles); golf clubs, skis, water skis, ski edges, ski bindings; fishing rods and fishing accessories, namely fishing reels, lines, bite indicators, fish hooks, bait and lures, weights and dumbbells; crossbows and arrows; harpoon guns (sports articles); flippers for swimming; swimming pools (sports or play articles); slides (games); skateboards; practical jokes (novelties); swings; billiard tables and balls, billiard cues; stationary exercise bicycles; chest expanders (exercisers); fencing weapons; hockey sticks; skittles and bowls; petanque balls; machines for physical exercises; abdominal boards (gymnastics apparatus); tables for table tennis; elbow guards (sports articles); knee guards (sports articles); shin guards (sports articles); theatrical masks; sleighs (sports articles); scooters; Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); playing cards; coin-operated amusement machines; climbing chalk.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; teaching; correspondence courses; practical training (demonstration); entertainment; amusement parks; providing casino facilities (gambling); health club services (physical fitness); physical education; discotheque services; operation of sports facilities; sports and cultural activities; organisation of sports competitions; publication of books, reviews, sound recordings; book lending; animal training; show and film production; entertainer services; rental of films, video recorders, televisions, video tapes, sound recordings, cinematographic apparatus and accessories, sets for shows; rental of sports equipment (except vehicles); organisation of competitions in the field of education or entertainment; organisation and holding of colloquiums, conferences and conventions; organisation of exhibitions for cultural or educational purposes; information on educational or entertainment events, providing cinema facilities; cinema studios; production of radio and television programmes; recording studio services; ski rental.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.1226.11.0126.11.13
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FI, GB, GR, HU, IE, IT, JP, KG, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, FR

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, AU, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FI, GB, GR, HU, IE, IT, JP, KG, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, FI, GB, GR, HU, IE, IT, JP, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 802506 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 802506 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 31/12/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 31/12/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 802506 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ