Nhãn hiệu LIBÉRON

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
721746
Ngày nộp đơn
15/10/1999
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 17

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LIBÉRON được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 721746 ngày 15/10/1999, chủ đơn là V 33 S.A.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CASALONGA đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/04/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LIBÉRON
Số đơn
721746
Ngày nộp đơn
15/10/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/10/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Colorants, varnishes, lacquers, paints (all these goods being non isolating); dyestuffs; treating and impregnating products for wood, especially for parquet flooring; preservatives against rust and deterioration of wood; thinners for paints; lacquers, paints.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cleaning, polishing, grease removing and abrasive preparations, especially scouring solutions; floor waxes, floor polish.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Weatherstripping compositions, in particular sealant compounds for joints.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

V 33 S.A.

F-39210 DOMBLANS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CASALONGA

31 rue de FleurusF-75006 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.0625.01.15
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0129.01.0229.01.08

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/04/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, RO, RS, RU, SE, SI, SK, SM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, RO, RS, RU, SE, SI, SK, SM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  7. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, EE, EG, GE, HR, HU, IS, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, NO, PL, RO, RU, SE, SI, SK, SM, TR, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LIBÉRON hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 721746 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LIBÉRON đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LIBÉRON?
Chủ đơn là V 33 S.A., địa chỉ F-39210 DOMBLANS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LIBÉRON được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/10/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/10/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LIBÉRON hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ