Nhãn hiệu MENARA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
714008
Ngày nộp đơn
23/03/1999
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 8 Nhóm 21 Nhóm 24

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MENARA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 714008 ngày 23/03/1999, chủ đơn là YVES SAINT LAURENT. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SANTARELLI đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 15/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MENARA
Số đơn
714008
Ngày nộp đơn
23/03/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/03/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated hand tools and implements; cutlery, forks and spoons made of precious metals; silverware; side arms, other than firearms; razors.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (neither of precious metals, nor coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); brush-making materials; cleaning equipment; steel wool, unworked or semi-worked glass (except glass used in building); glassware, porcelain ware and earthenware, namely: glass boxes, bowls, candlesticks, not of precious metal, glass bowls, pitchers, cachepots not made of paper, candelabra not made of glass, flasks, not of precious metal, mosaics of glass, not for building, opaline glass, perfume sprayers, perfume burners, door handles (of porcelain), soap holders, powder compacts, not of precious metal, statuettes made of porcelain or glass, sugar bowls, not of precious metal, cups, not of precious metal, tableware, not of precious metal, vases, not of precious metal, glasses (receptacles).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Woven fabrics and textile goods not included in other classes, namely: bath linen (except clothing), sleeping bags (sheeting), covers for cushions, lap-robes, bedspreads, sheets, washing mitts, bed linen, household linen, table linen (textile), handkerchiefs (of textile material), tablecloths (not made of paper), non-woven textiles, pillowcases, traveling rugs, curtains of textile or plastic, textile tissues for removing make-up, table napkins (of textile), face towels (of textile), blinds of textile, textile wall hangings, oilcloths (tablecloths), glass-cloth; textile labels; bed blankets and table covers.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

YVES SAINT LAURENT

37-39 rue de Bellechasse, F-75007 PARIS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SANTARELLI

49, avenue des Champs-ElyséesF-75008 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 15/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, AZ, BA, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, HR, HU, IT, KG, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, AZ, BA, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, HR, HU, IT, KG, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, AZ, BA, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, HR, HU, IT, KG, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MENARA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 714008 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MENARA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MENARA?
Chủ đơn là YVES SAINT LAURENT, địa chỉ 37-39 rue de Bellechasse, F-75007 PARIS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MENARA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/03/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/03/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MENARA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ