Nhãn hiệu PEGGY SAGE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
697969
Ngày nộp đơn
04/05/1998
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 8 Nhóm 16 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PEGGY SAGE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 697969 ngày 04/05/1998, chủ đơn là PEGGY SAGE. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CABINET DEGRET đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PEGGY SAGE
Số đơn
697969
Ngày nộp đơn
04/05/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
04/05/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; toiletries; soaps, cakes of soap, toilet soaps, disinfectant soaps; perfumery products, perfumes, eaux de toilette, essential oils; cosmetic sets; cosmetics; hair lotions; shampoos; oils and lotions for cosmetic use; cosmetic creams; face, body and hand creams, milks, lotions, gels and powders; moisturizing emulsions; cosmetic products for skin care; make-up powders; dentifrices; smoothing stones; alum stones; oils for toiletry use; almond oils; cleansing milks for toiletry use; milk of almonds for cosmetic use; sun block products; cosmetic preparations for baths; bath and shower gels and salts for non-medical use; body deodorants; deodorants for personal use; depilatory waxes; cotton buds for cosmetic use; cotton wool for cosmetic use; beauty masks; cosmetic preparations for slimming purposes; cosmetic suntan preparations; tanning and after-sun creams, milks, gels and oils; hair care lotions; bleaching preparations for cosmetic use; hair dyes and bleaching products; mousses and balms for hair care; decorative transfers for cosmetic use; eyebrow and eyelash cosmetics; false eyelashes and eyebrows; adhesives for hair pieces; adhesives for affixing false eyelashes and eyebrows; pencils for cosmetic use; eyelash and eyebrow pencils; white pencils for nail care; lip liner pencils; eye liner pencils; correcting pencils; correcting pencils for nail polish; eyeliner; blushes; eye shadows; mascara; dark circle concealers for the eyes; make-up and make-up removing products; face and eye make-up removers; nail polish removing products; nail-polish removing sponges; paper guides for eye make-up; make-up; eye make-up; lipsticks; tissues impregnated with cosmetic lotions; depilatories, depilatory products; moustache waxes; neutralizers for permanent waving; hair waving and setting preparations; hair sprays; nail varnish and polish; nail care products; nail creams; false nails; solutions for dissolving false nails; nail hardeners; special glues for false nails; special glues for dressings for nails; adhesive nail protectors for dummy hands.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Nail files; scissors; razors; cases for razors; nail clippers; electric or non-electric depilation apparatus; hair-removing tweezers; non-electric hand-held hair-curling apparatus; cuticle nippers; fingernail polishers; manicure sets; nail nippers; manicure and pedicure kits.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paintbrushes for cosmetic use and for make-up; printing products; printed matter, newspapers, books, manuals, catalogs; stationery; pens, ball-point pens, pencils, propelling pencils; paper cutters; instructional or teaching materials (except apparatus); adhesives and glues for stationery or household purposes; paper bibs of all types, tissues of paper for removing make-up, hand towels of paper; brushes; blotters; notebooks; labels; paper or plastic packaging bags, small bags and sheets; face towels of paper; table linen of paper.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Make-up removing sponges; combs; brushes (except paintbrushes); toilet brushes; nail brushes; soap boxes; cosmetic utensils; make-up removing apparatus; toilet sponges; toilet cases; toilet utensils; flasks not of precious metal; perfume vaporizers; soap holders; pots; bowls; towel holders; powder puffs.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PEGGY SAGE

ZAC des Bordets, 295 rue des Hérons Cendrés, F-74130 BONNEVILLE (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CABINET DEGRET

24 place du Général CatrouxF-75017 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SY, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PEGGY SAGE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 697969 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PEGGY SAGE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PEGGY SAGE?
Chủ đơn là PEGGY SAGE, địa chỉ ZAC des Bordets, 295 rue des Hérons Cendrés, F-74130 BONNEVILLE (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PEGGY SAGE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 04/05/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 04/05/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PEGGY SAGE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ