Nhãn hiệu TRIBORD

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
690161
Ngày nộp đơn
03/11/1997
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TRIBORD được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 690161 ngày 03/11/1997, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TRIBORD
Số đơn
690161
Ngày nộp đơn
03/11/1997
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
03/11/2007 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images; data processing apparatus; sound amplifiers; head cleaning tapes; videotapes; audio and video compact discs; disk changers (computer equipment); magnetic disks; optical disks; optical compact disks; floppy disks; magnetic data media; optical data media; projection screens; magnetic encoders; sound recording apparatus; sound recording media; computer printers; printed circuits; intercommunication apparatus; interfaces (for computers); apparatus for games adapted for use with television receivers only; lasers not for medical use; disk drives (for computers); optical readers; audio and video receivers; computer mice; sound cards, video cards, scanners (not for medical use); protection devices for personal use against accidents, nets for protection against accidents, electric apparatus for remote ignition, sighting telescopes for firearms; apparatus and instruments for astronomy; electric devices for attracting and killing insects, scales, luminous beacons, barometers, marking and signaling buoys, directional compasses, fog signals, protective helmets, swimming and life-saving belts, dog whistles, diving suits, gloves and masks; pedometers, teeth protectors, spectacles, spectacle cases, fire extinguishers; bullet-proof vests, safety restraints; hydrometers, hygrometers, coin-operated amusement machines, binoculars, optical lamps, flashlight batteries, rules (measuring instruments), breathing apparatus for underwater swimming, instruments for navigation, observation instruments, lightning conductors, photographic apparatus, life-saving rafts.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles, apparatus for locomotion by land, air or water; air balloons; aerostats; dirigible balloons; parachutes; inner tubes for pneumatic tires, tires, non-skid devices for vehicle tires; windshields; anti-dazzle devices for vehicles; anti-theft devices for vehicles; head rests for vehicle seats; covers for baby carriages; luggage carriers for vehicles; safety belts for vehicle seats; children's safety seats for vehicles; vehicle covers; vehicle seat covers; ski carriers for motor cars; stands for cycles and bicycles; bicycles; frames, tires, inner tubes, nets, brakes, handlebars, direction indicators, rims, pedals, pumps, spokes, saddles, bells, all these goods intended for bicycles and cycles; mudguards, tubeless tires for bicycles and cycles; repair outfits for inner tubes; bicycle racks; strollers; baby carriages; ski lifts; boats, sail and motor boats; land yachts; jet skis; airplanes; oars for boats; paddles; sleighs (vehicles); golf carts, house trailers.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; animal skins and hides; leather or imitation leather goods (excluding cases adapted to the products for which they are intended, gloves and belts); handbags, traveling bags; harness articles; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; purses, satchels, wallets, document holders, key cases (leatherware); school satchels; school bags, attaché cases, coin purses not of precious metal, briefcases (leatherware), beach bags; bags for climbers; mountaineering sticks; saddle trees and straps; bridles (harness); bags for campers; game bags; collars, saddle covers, halters, all these goods intended for horses; straps for skates; sling bags for carrying infants; hunting bags; harness for animals; bits for animals (harnesses); backpacks; sports bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments), string, fishing nets, camouflage nets, tents, awnings, tarpaulins (neither as safety tarpaulins, nor as pushchair covers), sails (rig), padding and stuffing materials (except of rubber or plastics); raw fibrous textile materials.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing for men, women and children; knitwear and hosiery, lingerie, underwear, dressing gowns, bath robes, bathing suits, bathing caps; bath sandals and slippers; pajamas, house dresses, sweaters, skirts, dresses, trousers, jackets, coats, shirts, layettes, neckties, scarves, belts, gloves (clothing), waterproof clothing, wet suits for water-skiing, clothing for sports; hats, caps, socks, stockings, tights, footwear (except orthopedic footwear), slippers, boots; sports, beach and ski footwear; sportswear (excluding diving clothing); hunting clothing.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys, play balloons; articles for gymnastics and sports (excluding clothing, footwear, mats); skating boots with skates attached; boxing gloves; hang-gliders; archery implements; bows for archery; bobsleighs; kites; kite reels; strings for rackets; gut for rackets; rackets, balls for games; fishing tackle; sailboards; surf boards without automotive power; boards used in the practice of water sports; breathing tubes; small balls, balls, nets for sports; golf clubs, skis, waterskis, ski edges, ski bindings; fishing poles and fishing accessories, namely fishing reels, lines, bite indicators, fish hooks, bait and lures, weights and dumbbells; bows; crossbows and arrows; harpoon guns (sports articles); flippers for swimming; swimming pools (sports or play articles); waterslides for swimming pools; skateboards; jokes and conjuring tricks; swings; billiard tables, balls and cues; stationary exercise bicycles; chest expanders (exercisers); fencing weapons; hockey sticks; ninepins and balls; petanque balls; physical rehabilitation apparatus (gymnastic apparatus); abdominal boards (gymnastic apparatus); tables for table tennis; theatrical masks; sleighs (sports articles), scooters; Christmas tree decorations (excluding lighting articles and confectionery).

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4 boulevard de Mons, F-59650 Villeneuve-d'Ascq (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, HU, IT, JP, KG, KR, MA, MC, PL, PT, RU, SG, TJ, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Limitation, AT, AU, BX, BY, CH, CN, CO, CZ, DE, DK, DZ, EG, GB, HR, HU, IL, IT, JP, KG, KR, KZ, MA, MC, MX, NO, PL, PT, RU, SE, SG, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DZ, HU, IT, MA, MC, PL, PT, RU, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, HU, IT, MA, MC, PL, PT, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TRIBORD hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 690161 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TRIBORD đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TRIBORD?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4 boulevard de Mons, F-59650 Villeneuve-d'Ascq (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TRIBORD được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/11/1997. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 03/11/2007.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TRIBORD hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ