Nhãn hiệu KERAX

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
674039
Ngày nộp đơn
16/05/1997
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 11 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KERAX được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 674039 ngày 16/05/1997, chủ đơn là VOLVO LASTVAGNAR AB c/o VOLVO BUSINESS SERVICE AB. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Prinz & Partner mbB Patent- und Rechtsanwälte đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 13/09/2019.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KERAX
Số đơn
674039
Ngày nộp đơn
16/05/1997
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/05/2007 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Filters for cleaning cooling air for engines; carburettor feeders, spark plugs and other igniting devices for internal combustion engines; diesel engine heaters; igniting magnetos; dynamos, alternators; anti-pollution devices for motors and engines; self-oiling bearings, ball rings for bearings; grease and piston rings; lubricators (machine parts); lubricating pumps; reapers and threshers; ball-bearings; cables and other control mechanisms for machines, engines or motors; bonnets (machine, engine or parts); fuel economisers for motors and engines, carburettors; universal joints; cylinder heads for engines; pistons for cylinders; cylinders for motors and engines; exhausts for motors and engines; filters (parts of machines, engines or motors); washing installations for vehicles; machine wheelwork and wheels; injectors for engines and motors; speed governors for engines and motors; machines and airbrushes for painting; piston segments; radiators for motors and engines; springs (parts of machines).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Air purifying and freshening apparatus and machines; air cooling devices, air conditioners for vehicles; filters for air conditioning; heaters and air dryers, heating apparatus for defrosting windows; heaters for vehicles; electric light bulbs; anti-glare devices for vehicles (lamp fittings); lights and headlights for vehicles; radiator caps; light bulbs for directional signals for vehicles; lighting apparatus for vehicles; gas and oil scrubbing apparatus; level controlling valves in tanks.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water; lorries, pickup trucks, vans (vehicles) and light trucks; vehicles for transporting people and/or goods; tractors; trailers (vehicles) and trailer hitches for vehicles; bodies for vehicles; engines for land vehicles; transmission shafts and mechanisms for land vehicles; couplings for land vehicles; inner tubes for pneumatic tyres; bonnets for vehicles; chains for vehicles; torsion bars for vehicles; tyres for vehicle wheels; connecting rods for vehicles other than engine parts; crankcases for land vehicle components other than for engines; anti-skid chains; transmission chains and drive chains for land vehicles; shock absorbers and vehicle suspension springs; axles, wheel rims and hubcaps; pneumatic tyres; spikes for tyres; transmissions, for land vehicles; hydraulic circuits for vehicles; torque converters for land vehicles; reduction gears for land vehicles; turbines for land vehicles; gearing for land vehicles; chairs and head-rests for vehicle seats; anti-theft horns; brakes for vehicles, vehicle brake fittings and parts, brake shoes for vehicles; clutches for land vehicles, vehicle chassis; bumpers for vehicles; caps for vehicle fuel tanks; safety belts and harnesses for vehicle seats; repair outfits for inner tubes, direction signals for vehicles; vehicle air bags for the safety and protection of drivers and passengers; windscreen wipers; upholstery for vehicles; hubs for vehicle wheels; mudguards; windscreens and glass panes for vehicles; anti-glare devices for vehicles; steering wheels.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

VOLVO LASTVAGNAR AB c/o VOLVO BUSINESS SERVICE AB

Avd 501842 ARHK5, SE-405 08 GÖTEBORG (SE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Prinz & Partner mbB Patent- und Rechtsanwälte

Rundfunkplatz 280335 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 13/09/2019. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, ES, GE, HR, HU, IS, IT, KG, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, ME, MK, PL, PT, RO, RS, RU, SK, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AM, AT, AZ, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, ES, HU, IT, KG, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, PL, PT, RO, RS, RU, SK, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, BX, CH, CZ, DE, DZ, ES, HU, IT, KG, KZ, LI, LV, MA, MC, PL, PT, RO, RU, SK, SM, UA, YU

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KERAX hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 674039 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu KERAX đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KERAX?
Chủ đơn là VOLVO LASTVAGNAR AB c/o VOLVO BUSINESS SERVICE AB, địa chỉ Avd 501842 ARHK5, SE-405 08 GÖTEBORG (SE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KERAX được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/05/1997. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/05/2007.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KERAX hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ