Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá
Chemical products for use in industry; unprocessed artificial resins and plastics; additives for industrial oils and greases, for fuel and for lubricants (lubricating materials); processing oils for rubber (chemical products) and plastic materials; preparations for metal tempering; humidifying preparations; flotation media; antifreeze solutions; detergents used during manufacturing processes, adhesives used in industry; hydraulic brake fluids, power-transmitting fluids, hydraulic liquids, coolants, heat-conveying liquids.
Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.