Nhãn hiệu Villeroy & Boch

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
586592
Ngày nộp đơn
02/03/1992
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Villeroy & Boch được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 586592 ngày 02/03/1992, chủ đơn là Villeroy & Boch AG. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Taylor Wessing PartG mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/09/2010.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Villeroy & Boch
Số đơn
586592
Ngày nộp đơn
02/03/1992
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
02/03/2002 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metal plates for walls and floors.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Table cutlery, including utensils for cutting and serving, also made of silver or coated with silver or gold.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lamps; sanitary furnishings, namely, bath tubs, shower tubs, washbasins, washbasins with stands, toilet bowls, bidets, urinals (fixed), support bars for bath tubs.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Table sets; small utensils for housework and tableware; decorative and artistic objects; decorations for the home and the table; smokers' articles, namely, ashtrays, cigar and cigarette cases, all these articles made of silver or coated with gold and silver.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Plates for walls and floors made of ceramic material or natural stone, including small mosaic tiles.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sanitary furnishings, namely shelves (consoles); sanitary furniture.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Utensils for serving and cutting; table sets; small utensils for housework and tableware; decorative and artistic objects of glass, porcelain, or a similar material to porcelain; glassware for household purposes; sanitary furnishings, namely, wall-mounted soap dishes, toilet paper dispensers and towel rails.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Table linen.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sanitary furnishings, namely, wall-mounted ashtrays; smokers' articles, namely, ashtrays, cigar and cigarette cases not of precious metal, as well as lighter bodies and casings, also made of silver or coated with silver or gold.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Villeroy & Boch AG

Saaruferstrasse 14-18, 66693 Mettlach (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Taylor Wessing PartG mbB

Benrather Str. 1540213 Düsseldorf (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/09/2010. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, AZ, BG, BX, CH, CN, CZ, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, LI, MA, MC, ME, PL, PT, RO, RS, RU, SI, SK, SM, TJ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, LI, MA, MC, ME, PL, PT, RO, RS, RU, SI, SK, SM, VN

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, LI, MA, MC, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, VN, YU

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, BG, BX, CH, CN, CS, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, LI, MA, MC, PL, PT, RO, RU, SM, YU

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Villeroy & Boch hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 586592 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Villeroy & Boch đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Villeroy & Boch?
Chủ đơn là Villeroy & Boch AG, địa chỉ Saaruferstrasse 14-18, 66693 Mettlach (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Villeroy & Boch được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 02/03/1992. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 02/03/2002.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Villeroy & Boch hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ