Nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
529801
Ngày nộp đơn
13/10/1988
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 37 Nhóm 41 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 529801 ngày 13/10/1988, chủ đơn là ABB Asea Brown Boveri Ltd. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ABB Schweiz AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 01/04/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ABB ASEA BROWN BOVERI
Số đơn
529801
Ngày nộp đơn
13/10/1988
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
13/10/1998 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction en surface et en sous-sol; travaux de génie civil, installation et entretien de fourneaux industriels; travaux d'équipement et de montage, mise en marche, installation, entretien et réparation (y compris examen et surveillance dans ce cadre) d'installations de radio et de télécommunication, de chauffage, de ventilation et de climatisation, d'installations industrielles, de réfrigération et de machines, travaux d'isolation, pose de pipelines; montage d'installations solaires; réparation et entretien d'ensembles, de produits et d'équipements électroniques et électrotechniques, de constructions mécaniques, de produits mécaniques de précision, d'appareils et d'installations pour l'hygiène, de véhicules et appareils de locomotion par terre, par eau et par air, d'installations thermiques; pose de câbles sur terre et sous-marins.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Enseignement et cours de perfectionnement de personnes étrangères à l'entreprise; publication et édition de livres, journaux et revues.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services d'ingénieurs, établissement de programmes pour le traitement de l'information pour le compte de tiers, expertises techniques, services de consultations techniques et expertises (travaux d'ingénieurs), location d'installations de traitement de l'information.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ABB Asea Brown Boveri Ltd

Affolternstrasse 44, CH-8050 Zürich (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ABB Schweiz AG

c/o Intellectual Property CF-IP/TM,Bruggerstrasse 66CH-5400 Baden (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 01/04/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BG, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, MN, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, BG, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, MN, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BG, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MK, MN, PT, RO, RU, SD, SI, SK, VN, YU

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AT, BG, CS, DD, DE, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MN, PT, RO, SD, SU, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 529801 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI?
Chủ đơn là ABB Asea Brown Boveri Ltd, địa chỉ Affolternstrasse 44, CH-8050 Zürich (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ABB ASEA BROWN BOVERI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 13/10/1988. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 13/10/1998.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ABB ASEA BROWN BOVERI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ