Nhãn hiệu CLESTRA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
517028
Ngày nộp đơn
12/10/1987
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 19

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CLESTRA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 517028 ngày 12/10/1987, chủ đơn là CLESTRA HAUSERMAN. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do REGIMBEAU đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CLESTRA
Số đơn
517028
Ngày nộp đơn
12/10/1987
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
12/10/1997 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Steel buildings, blinds of steel, sheets of steel, door frames of metal, reinforcements for building, building materials of metal, window frames of metal, door cases of metal, hinges of metal, building frames of metal, window frames of metal, door frames of metal, frames of metal for building, partitions of metal, buildings of metal, staircases of metal, windows of metal, door closers, door frames of metal, wainscoting of metal, laths of metal, building materials of metal, wall coverings, panels of metal, wall linings of metal, wall coverings, ceilings of metal, floors of metal, door handles, doors of metal, joists of metal, locks of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Reinforcing materials not of metal for building, non-metallic materials for building, window framing, not of metal, door cases, not of metal, tiles not of metal for building, building frames, not of metal, window frames, not of metal, door frames, not of metal, partitions, not of metal, building materials, not of metal, constructions, not of metal, stair treads (steps), not of metal, staircases not of metal, windows not of metal, door frames not of metal, wainscoting, not of metal, parquet floor boards, not of metal, laths not of metal, stair-treads (steps) not of metal, wall claddings for building, not of metal, building panels, not of metal, wall linings, not of metal, for building, parquet flooring, ceilings not of metal, floors not of metal, door panels, not of metal, doors, not of metal, joists, not of metal, coverings for building not of metal.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CLESTRA HAUSERMAN

1 rue du Docteur Albert Schweitzer, F-67400 ILLKIRCH-GRAFFENSTADEN (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

REGIMBEAU

20 rue de ChazellesF-75847 PARIS CEDEX 17 (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, AZ, BX, CH, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IR, IT, KP, KZ, MA, MC, ME, PT, RO, RS, RU, SI, SK, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, KZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AT, BX, CH, DE, DT, ES, IT, PT

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CLESTRA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 517028 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CLESTRA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CLESTRA?
Chủ đơn là CLESTRA HAUSERMAN, địa chỉ 1 rue du Docteur Albert Schweitzer, F-67400 ILLKIRCH-GRAFFENSTADEN (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CLESTRA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/10/1987. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 12/10/1997.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CLESTRA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ