Mức bình quân toàn vùng Tây Nguyên do nguồn công bố, dùng làm giá tham chiếu chung.
| Ngày | Giáđ/kg | Thay đổi |
|---|---|---|
| 03/08/2026 | 96.500 | Không đổi |
| 31/07/2026 | 96.500 | Không đổi |
| 30/07/2026 | 96.500 | -1.800 |
| 29/07/2026 | 98.300 | +2.300 |
| 28/07/2026 | 96.000 | Không đổi |
| 27/07/2026 | 96.000 | +1.400 |
| 24/07/2026 | 94.600 | -2.000 |
| 23/07/2026 | 96.600 | — |
Đây là mức giá bình quân toàn vùng Tây Nguyên do nguồn dữ liệu công bố, không phải giá của một tỉnh cụ thể. Tây Nguyên chiếm khoảng 90% diện tích và sản lượng cà phê cả nước, nên con số này thường được dùng thay cho "giá cà phê Việt Nam" trong các bản tin thị trường. Khi cần một mốc duy nhất để đối chiếu với giá sàn London thì đây là con số nên dùng; khi cần giá thực tế để thương lượng thì nên xem giá của đúng địa bàn mình bán.
Mức giá trong bảng là giá cà phê nhân xô mua tại kho đại lý, chưa trừ các khoản đại lý áp cho từng lô theo độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ và tạp chất. Thông lệ thị trường quy về chuẩn độ ẩm 13% rồi trừ lùi phần vượt, nên số tiền thực nhận có thể thấp hơn giá niêm yết. Hãy cân, đo độ ẩm và lập biên bản ngay tại thời điểm giao hàng để có căn cứ đối chiếu khi thanh toán.
Nếu bạn gửi hàng cho đại lý để chốt giá sau, lưu ý theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gửi giữ tài sản buộc bên giữ phải trả lại chính tài sản đó. Khi đại lý được quyền bán số cà phê đã nhận thì quan hệ giữa hai bên thực chất là mua bán chưa thanh toán, và bạn trở thành chủ nợ không có bảo đảm. Nên yêu cầu đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh hoặc thanh toán ngay khi giao hàng. Xem đầy đủ các quy định liên quan tại trang giá cà phê tổng hợp.