Định mức SE.33410 quy định hao phí cho 1 tấm thay thế tấm chống chói (Số lượng): 1 tấm tấm chống chói, 0,2 bộ bu lông, 0,05 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấm theo mã SE.33410 cần: 100 tấm tấm chống chói; 20 bộ bu lông; 5 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SE.33400 — Thay Thế Tấm Chống Chói.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấm |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tấm chống chói | tấm | 1 |
| Bu lông | bộ | 0,2 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,05 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Chuẩn bị, tháo dỡ tấm chống chói hư hỏng; lắp đặt các tấm chống chói mới đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, vệ sinh hoàn thiện. Vận chuyển trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.