Định mức SA.33113 quy định hao phí cho 1m cắt thép tấm (Chiều dầy thép (mm) 18-22): 0,122 chai ô xy, 0,244 kg khí gas, 0,038 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã SA.33113 cần: 12,2 chai ô xy; 24,4 kg khí gas; 3,8 công nhân công nhóm 2; 8 ca máy mài 2,7kw.
Thuộc nhóm công tác SA.33100 — Cắt Thép Tấm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ô xy | chai | 0,122 |
| Khí gas | kg | 0,244 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,038 |
| Máy thi công | ||
| Máy mài 2,7KW | ca | 0,08 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SA.33113 làm mốc.