AF.21110
Bảng AF.211 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m3. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AF.21110Lót móng | AF.21110Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | AF.21120Chiều rộng móng (cm) > 250 | ||
| Vật liệu | ||||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 | 1,025 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | — | 1 | 3 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.