Định mức AF.65510 quy định hao phí cho 1tấn cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu (Đường kính cốt thép ≤ 10mm): 1.005 kg thép tròn, 16,07 kg dây thép, 22,92 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AF.65510 cần: 100.500 kg thép tròn; 1.607 kg dây thép; 2.292 công nhân công nhóm 2; 40 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.65500 — Cốt Thép Dầm Cầu Đổ Tại Chỗ, Dưới Nước Bằng Cần Cẩu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.005 |
| Dây thép | kg | 16,07 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 22,92 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,400 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,072 |
| Sà lan 200 t | ca | 0,072 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,072 |
| Tàu kéo 150 cv | ca | 0,024 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.65510 làm mốc.