Định mức AF.61334 — Cốt thép tường — Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200

Phụ lục IILoại AFĐơn vị tính: 1 tấn9 dòng hao phí

Định mức AF.61334 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép tường (Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 5,3 kg que hàn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.61334 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 530 kg que hàn; 1.031 công nhân công nhóm 2.

Thuộc nhóm công tác AF.61300 — Cốt Thép Tường.

Bảng hao phí định mức AF.61334

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép trònkg1.020
Dây thépkg7,850
Que hànkg5,300
Nhân công
Nhân công nhóm 2công10,31
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca1,270
Máy cắt uốn 5 kWca0,160
Vận thăng lồng 3 tca0,029
Cần trục tháp 40 tca0,029
Máy khác%2

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.613

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.61334 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.61334Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200mã đang xem
AF.61311Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6 +13,2%
AF.61312Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28 +17,3%
AF.61313Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 100 +28,9%
AF.61314Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 200 +34,7%
AF.61321Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 6 -0,7%
AF.61322Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 28 +7,5%
AF.61323Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 100 +17,3%
AF.61324Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 200 +21,9%
AF.61331Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 6 -20,0%
AF.61332Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 28 -11,7%
AF.61333Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 100 -3,9%
AF.61341Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 +13,2%
AF.61342Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 -0,7%
AF.61343Đường kính cốt thép (mm) >18 -20,0%

Xem nguyên bảng AF.613 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AF.61334 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.61334

Mã định mức AF.61334 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.61334 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép tường (Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 5,3 kg que hàn.
Định mức AF.61334 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.61334 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.61334 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 530 kg que hàn; 1.031 công nhân công nhóm 2.
Mã AF.61334 khác gì các mã cùng bảng AF.613?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.61311 cao hơn 13.2%, mã AF.61312 cao hơn 17.3%, mã AF.61313 cao hơn 28.9%.
Định mức AF.61334 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.61334 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ