Định mức AF.42760 — Bê tông buồng xoắn — Ống hút

Phụ lục IILoại AFĐơn vị tính: 1m36 dòng hao phí

Định mức AF.42760 quy định hao phí cho 1m3 bê tông buồng xoắn (Ống hút): 1,025 m3 vữa bê tông, 0,041 cái bu lông các loại, 1,69 công nhân công nhóm 2.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.42760 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 4,1 cái bu lông các loại; 169 công nhân công nhóm 2; 1,7 ca cần cẩu 25 t.

Bảng hao phí định mức AF.42760

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m3
Vật liệu
Vữa bê tôngm31,025
Bu lông các loạicái0,041
Vật liệu khác%4
Nhân công
Nhân công nhóm 2công1,69
Máy thi công
Cần cẩu 25 tca0,017
Máy đầm dùi 1,5 kWca0,180

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m3
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.427

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.42760 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.42760Ống hútmã đang xem
AF.42710Số lượng -20,8%
AF.42720Bọc đường ống áp lực -5,1%
AF.42730Bệ đỡ máy phát -6,4%
AF.42740Mái kênh, mái hố xói -17,9%
AF.42750Buồng xoắn +11,7%
AF.42770Số lượng -34,8%

Xem nguyên bảng AF.427 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AF.42760 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.42760

Mã định mức AF.42760 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.42760 quy định hao phí cho 1m3 bê tông buồng xoắn (Ống hút): 1,025 m3 vữa bê tông, 0,041 cái bu lông các loại, 1,69 công nhân công nhóm 2.
Định mức AF.42760 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.42760 được lập cho 1m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.42760 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 4,1 cái bu lông các loại; 169 công nhân công nhóm 2; 1,7 ca cần cẩu 25 t.
Mã AF.42760 khác gì các mã cùng bảng AF.427?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Ống hút"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.42710 thấp hơn 20.8%, mã AF.42720 thấp hơn 5.1%, mã AF.42730 thấp hơn 6.4%.
Định mức AF.42760 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.42760 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ