Định mức AC.23410 quy định hao phí cho 100m nhổ cừ Larsen bằng búa rung 60kW (Trên cạn): 2,12 công nhân công nhóm 2, 0,506 ca búa rung 60kw, 0,506 ca cần cẩu 50t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.23410 cần: 212 công nhân công nhóm 2; 50,6 ca búa rung 60kw; 50,6 ca cần cẩu 50t.
Thuộc nhóm công tác AC.23400 — Nhổ Cừ Larsen Bằng Búa Rung 60Kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,12 |
| Máy thi công | ||
| Búa rung 60kW | ca | 0,506 |
| Cần cẩu 50t | ca | 0,506 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.23410 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.23410 | Trên cạn | mã đang xem |
| AC.23420 | Dưới nước | +60,1% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, di chuyển máy đến vị trí thi công. Lắp đầu búa rung vào đầu cừ, rung nhổ cừ Larsen theo yêu cầu kỹ thuật.