Định mức AC.11221 quy định hao phí cho 100m đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m (Cấp đất I): 105 m cọc gỗ (cọc tràm), 1,73 cây cây chống, 0,012 m3 gỗ ván.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.11221 cần: 10.500 m cọc gỗ (cọc tràm); 173 cây cây chống; 1,2 m3 gỗ ván; 262 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AC.11200 — Đóng Cọc Gỗ (Hoặc Cọc Tràm) D8-10 Cm Bằng Thủ Công.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cọc gỗ (cọc tràm) | m | 105 |
| Cây chống | cây | 1,730 |
| Gỗ ván | m3 | 0,012 |
| Vật liệu khác | % | 3 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,62 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.11221 làm mốc.