Định mức AB.66112 quy định hao phí cho 100m3 đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 t (Độ chặt K=0,90): 122 m3 cát, 1,33 công nhân công nhóm 1, 0,278 ca máy lu bánh thép 9 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AB.66112 cần: 12.200 m3 cát; 133 công nhân công nhóm 1; 27,8 ca máy lu bánh thép 9 t; 13,9 ca máy ủi 110 cv.
Thuộc nhóm công tác AB.66000 — Đắp Cát Công Trình Bằng Máy Lu Bánh Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cát | m3 | 122 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 1,33 |
| Máy thi công | ||
| Máy lu bánh thép 9 t | ca | 0,278 |
| Máy ủi 110 cv | ca | 0,139 |
| Máy khác | % | 1,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AB.66112 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, san cát đã có sẵn tại nơi đắp thành từng lớp, tưới nước, đầm lèn, hoàn thiện bảo đảm yêu cầu kỹ thuật.