Định mức AA.32112 quy định hao phí cho 1 tấn tháo dỡ bằng máy hàn (Tháo bằng máy hàn Tháo dàn cầu): 1,75 kg que hàn, 9,42 công nhân công nhóm 1, 0,43 ca máy hàn 23 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AA.32112 cần: 175 kg que hàn; 942 công nhân công nhóm 1; 43 ca máy hàn 23 kw.
Thuộc nhóm công tác AA.32100 — Tháo Dỡ Cầu Thép Tạm Các Loại Bằng Máy Hàn, Cần Cẩu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Que hàn | kg | 1,750 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 9,42 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,430 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.32112 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, tháo sàn cầu, dàn cầu bằng thủ công kết hợp máy hàn và thủ công kết hợp máy hàn, cần cẩu, đánh dấu phân loại vật liệu sau tháo dỡ, xếp gọn, xả mối hàn, tháo bu lông các bộ phận kết cấu vận chuyển trong phạm vi 30m.