Định mức 12.33203 quy định hao phí cho 1m2 làm trần bằng tấm phíp phẳng (Vật liệu dùng cho 1 đơn vị định mức Số lượng): 1,05 m2 phíp phẳng, 0,0012 m3 nẹp gỗ (1 x 3cm), 0,025 kg đinh (3cm).
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã 12.33203 cần: 105 m2 phíp phẳng; 0,12 m3 nẹp gỗ (1 x 3cm); 2,5 kg đinh (3cm).
Thuộc nhóm công tác 12.33200 — - Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Trần.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Phíp phẳng | m2 | 1,05 |
| Nẹp gỗ (1 x 3cm) | m3 | 0,0012 |
| Đinh (3cm) | kg | 0,025 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||