Danh mục các ngân hàng thương mại đã ký thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước với cơ quan thuế, hải quan và kho bạc. Nộp thuế qua các ngân hàng này thì chứng từ được truyền thẳng sang cơ quan thu.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|
06204002 | Agribank huyện Bạch Thông | — | Không thời hạn | 06 |
06204003 | Agribank Ba Bể | — | Không thời hạn | 06 |
06204004 | Agribank huyện Ngân Sơn | — | Không thời hạn | 06 |
06204005 | Agribank huyện Pắc Nặm | — | Không thời hạn | 06 |
06204006 | Agribank huyện Na Rì | — | Không thời hạn | 06 |
06204007 | Agribank huyện Chợ Mới | — | Không thời hạn | 06 |
06204008 | Agribank huyện Chợ Đồn | — | Không thời hạn | 06 |
08201001 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 08 |
08202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 08 |
08203001 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang | 26/09/2017 | Không thời hạn | 08 |
08204001 | Agribank tỉnh Tuyên quang | — | Không thời hạn | 08 |
08204003 | NHNovaPTNT Huyện Sơn Dương | — | Không thời hạn | 08 |
08204004 | Agribank Huyện Hàm Yên | — | Không thời hạn | 08 |
08204005 | Agribank Huyện Chiêm Hoá | — | Không thời hạn | 08 |
08204007 | Agribank Huyện Na Hang | — | Không thời hạn | 08 |
08204008 | NHNovaPTNT Huyện Lâm Bình | — | Không thời hạn | 08 |
08311001 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Tỉnh Tuyên Quang | — | Không thời hạn | 08 |
10201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai | — | Không thời hạn | 10 |
10202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai | — | Không thời hạn | 10 |
10202003 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh SaPa | — | Không thời hạn | 10 |
10203001 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai | — | Không thời hạn | 10 |
10204001 | Agribank tỉnh Lào cai | — | Không thời hạn | 10 |
10204002 | Agribank huyện Bắc Hà | — | Không thời hạn | 10 |
10204004 | Agribank huyện Mường Khương | — | Không thời hạn | 10 |
10204006 | Agribank huyện Văn Bàn | — | Không thời hạn | 10 |
10204007 | Agribank huyện Bảo Yên | — | Không thời hạn | 10 |
10204008 | Agribank huyện Bảo Thắng | — | Không thời hạn | 10 |
10204009 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai II | — | Không thời hạn | 10 |
10204010 | Agribank huyện Bát Xát | — | Không thời hạn | 10 |
10204011 | Agribank huyện Sa Pa | — | Không thời hạn | 10 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |