961590 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 96: Các mặt hàng khác → Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng. . Mã này được chia tiếp thành 13 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
96159011 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng nhôm | — |
96159012 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng sắt hoặc thép | — |
96159013 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Bằng plastic | — |
96159019 | - - - Ghim cài tóc trang trí: Loại khác | — |
96159020 | - - Các bộ phận | — |
96159021 | - - - Bộ phận: Bằng plastic | — |
96159022 | - - - Bộ phận: Bằng sắt hoặc thép | — |
96159023 | - - - Bộ phận: Bằng nhôm | — |
96159029 | - - - Bộ phận: Loại khác | — |
96159091 | - - - Loại khác: Bằng nhôm | — |
96159092 | - - - Loại khác: Bằng sắt hoặc thép | — |
96159093 | - - - Loại khác: Bằng plastic | — |
96159099 | - - - Loại khác | — |