Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
9207 | Nhạc cụ, mà âm thanh được tạo ra, hoặc phải khuếch đại, bằng điện (ví dụ, đàn organ, ghi ta, accordion). | Musical instruments, the sound of which is produced, or must be amplified, electrically (for example, organs, guitars, accordions). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
92071000 | - Nhạc cụ có phím bấm; trừ ắc-coóc-đê-ông | - Keyboard instruments; other than accordions | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92071000 | - Nhạc cụ có phím bấm, trừ accordion | - Keyboard instruments, other than accordions | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92079000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92079000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9208 | Hộp nhạc, đàn organ phiên chợ, đàn quay gió của người hát rong trên đường phố, nhạc cụ cơ khí tạo tiếng chim hót, đàn kéo và các nhạc cụ khác không thuộc bất kỳ nhóm nào khác của Chương này; dụng cụ tạo âm thanh để nhử mồi các loại; còi, tù và và dụng cụ | Musical boxes, fairground organs, mechanical street organs, mechanical singing birds, musical saws and other musical instruments not falling within any other he... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
92081000 | - Đàn hộp | - Musical boxes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92081000 | - Đàn hộp | - Musical boxes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
920890 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
92089010 | - - Dụng cụ tạo tạo âm thanh để nhử mồi; tù và; các dụng cụ thổi bằng miệng khác để tạo âm thanh | - - Decoy calls; call horns and other mouth-blown sound signalling instruments | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92089010 | - - Dụng cụ tạo âm thanh để nhử mồi, tù và và các dụng cụ thổi bằng miệng khác để tạo âm thanh | - - Decoy calls, whistles, call horns and other mouth-blown sound signalling instruments | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92089090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9209 | Các bộ phận (ví dụ, bộ phận cơ cho hộp nhạc) và các phụ kiện (ví dụ, thẻ (card), đĩa và trục quay dùng cho nhạc cụ cơ học) của nhạc cụ; máy nhịp, thanh mẫu, tiêu và sáo các loại. | Parts (for example, mechanisms for musical boxes) and accessories (for example, cards, discs and rolls for mechanical instruments) of musical instruments; metro... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
92091000 | - Máy nhịp; thanh mẫu; tiêu và sáo các loại | - Metronomes; tuning forks and pitch pipes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92092000 | - Bộ phận cơ cho đàn hộp | - Mechanisms for musical boxes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92093000 | - Dây nhạc cụ | - Musical instrument strings | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92093000 | - Dây nhạc cụ | - Musical instrument strings | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
920991 | - - Bộ phận và phụ kiện của đàn piano: | - - Parts and accessories for pianos: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
92099110 | - - - Tấm đỡ đàn dây; đàn phím và khung kim loại của đàn piano loại đứng | - - - Strung backs; keyboards and metal frames for upright pianos | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099110 | --- Tấm đỡ đàn dây, đàn phím và khung kim loại của đàn piano loại đứng | - - - Strung backs, keyboards and metal frames for upright pianos | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92099190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92099200 | - - Bộ phận và phụ tùng của nhạc cụ thuộc nhóm 92.02 | - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.02 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099200 | - - Bộ phận và phụ kiện cho nhạc cụ thuộc nhóm 92.02 | - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.02 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92099300 | - - Bộ phận và phụ tùng của nhạc cụ thuộc nhóm 92.03 | - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.03 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099400 | - - Bộ phận và phụ tùng của nhạc cụ thuộc nhóm 92.07 | - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.07 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099400 | - - Bộ phận và phụ kiện cho nhạc cụ thuộc nhóm 92.07 | - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.07 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
92099900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
92099900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |