Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03089050 | - - Hun khói | - - Smoked | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03089090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0309 | Bột mịn, bột thô và viên của cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người. | Flours, meals and pellets of fish, crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates, fit for human consumption. | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03091000 | - Của cá | - Of fish | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
030990 | - Loại khác: | - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099011 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099012 | - - - Đông lạnh | - - - Frozen | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099021 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099022 | - - - Đông lạnh | - - - Frozen | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03099090 | - - Của động vật thuỷ sinh không xương sống khác | - - Of other aquatic invertebrates | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
04 | Chương 04:Sữa và các sản phẩm từ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật; chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Chapter 04:Dairy produce; birds eggs; natural honey; edible products of animal origin; not elsewhere specified or included | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04 | Chương 4: Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Chapter 4: Dairy produce; birds’ eggs; natural honey; edible products of animal origin, not elsewhere specified or included | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
0401 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. | Milk and cream, not concentrated nor containing added sugar or other sweetening matter. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040110 | - Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo trọng lượng: | - Of a fat content, by weight, not exceeding 1 %: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04011000 | - Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo trọng lượng | - Of a fat content; by weight; not exceeding 1% | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04011010 | - - Dạng lỏng | - - In liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04011090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040120 | - Có hàm lượng chất béo trên 1% nhưng không quá 6% tính theo trọng lượng: | - Of a fat content, by weight, exceeding 1 % but not exceeding 6 %: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04012000 | - Có hàm lượng chất béo trên 1% đến 6% tính theo trọng lượng | - Of a fat content; by weight; exceeding 1% but not exceeding 6% | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04012010 | - - Dạng lỏng | - - In liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04012090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04013000 | - Có hàm lượng chất béo trên 6% tính theo trọng lượng | - Of a fat content; by weight; exceeding 6% | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
040140 | - Có hàm lượng chất béo trên 6% nhưng không quá 10% tính theo trọng lượng: | - Of a fat content, by weight, exceeding 6 % but not exceeding 10 %: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04014010 | - - Sữa dạng lỏng | - - Milk in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04014020 | - - Sữa dạng đông lạnh | - - Milk in frozen form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04014090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040150 | - Có hàm lượng chất béo trên 10% tính theo trọng lượng: | - Of a fat content, by weight, exceeding 10 %: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04015010 | - - Dạng lỏng | - - In liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |