Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
03035990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036000 | - Cá tuyết (Gadus morhua; Gadus ogac; Gadus macrocephalus); trừ gan và bọc trứng cá | - Cod (Gadus morhua; Gadus ogac; Gadus macrocephalus); excluding livers and roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03036300 | - - Cá tuyết (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) | - - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036400 | - - Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus) | - - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036500 | - - Cá tuyết đen (Pollachius virens) | - - Coalfish (Pollachius virens) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036600 | - - Cá tuyết hake (Merluccius spp., Urophycis spp.) | - - Hake (Merluccius spp., Urophycis spp.) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036700 | - - Cá Minh Thái (Pollack Alaska) (Theragra chalcogramma) | - - Alaska Pollack (Theragra chalcogramma) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036800 | - - Cá tuyết lam (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) | - - Blue whitings (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03036900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03037100 | - - Cá Sác-đin (Sardina pilchardus; Sardinops spp); cá Sac-đin nhiệt đới (Sardin-ella spp.); cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus) (- Cá khác; trừ gan và bọc trứng cá:) | - - Sardines (Sardina pilchardus; Sardinops spp.); sardinella (Sardinella spp.); brisling or sprats (Sprattus sprattus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037200 | - - Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus) | - - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037300 | - - Cá tuyết đen (Pollachius virens) | - - Coalfish (Pollachius virens) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037400 | - - Cá thu (Scomber scombrus; Scomber australasicus; Scomber japonicus) | - - Mackerel (Scomber scombrus; Scomber australasicus; Scomber japonicus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037500 | - - Cá nhám góc và cá mập khác | - - Dogfish and other sharks | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037600 | - - Cá chình (Anguilla spp.) | - - Eels (Anguilla spp.) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037700 | - - Cá sói biển (Dicentrarchus labrax; Dicentrarchus punctatus) | - - Sea bass (Dicentrarchus labrax; Dicentrarchus punctatus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037800 | - - Cá Meluc (một loại cá tuyết) (Merluccius spp. Urophycis spp.) | - - Hake (Merluccius spp. Urophycis spp.) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030379 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037910 | - - - Cá biển | - - - Marine fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03037920 | - - - Cá nước ngọt | - - - Freshwater fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030380 | - Gan và bọc trứng cá: | - Livers and roes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03038010 | - - Gan | - - Livers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03038020 | - - Bọc trứng cá | - - Roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03038100 | - - Cá nhám góc và cá mập khác | - - Dogfish and other sharks | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03038200 | - - Cá đuối (Rajidae) | - - Rays and skates (Rajidae) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03038300 | - - Cá răng cưa (Dissostichus spp.) | - - Toothfish (Dissostichus spp.) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03038400 | - - Cá vược (hoặc cá vược Châu Âu) (Dicentrarchus spp.) | - - Seabass (Dicentrarchus spp.) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030389 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03038911 | - - - - Cá mú (SEN) | - - - - Grouper | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03038912 | - - - - Cá bạc (Pentaprion longimanus) | - - - - Longfin mojarra (Pentaprion longimanus) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |