Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03033300 | - - Cá bơn sole (Solea spp.) | - - Sole (Solea spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03033400 | - - Cá bơn turbot (Psetta maxima) | - - Turbots (Psetta maxima) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03033900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034100 | - - Cá ngừ vây dài (Thunnus alalunga) | - - Albacore or longfinned tunas (Thunnus alalunga) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034200 | - - Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) | - - Yellowfin tunas (Thunnus albacares) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034300 | - - Cá ngừ vằn hoặc cá ngừ sọc dưa | - - Skipjack or stripe-bellied bonito | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034400 | - - Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) | - - Bigeye tunas (Thunnus obesus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030345 | - - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis): | - - Atlantic and Pacific bluefin tunas (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034500 | - - Cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus) | - - Bluefin tunas (Thunnus thynnus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03034500 | - -Cá ngừ (thuộc giống Thunus ), cá ngừ vằn hoặc cá ngừ bụng có sọc (Euthynnus (Katsuwonus) pelamis), trừ gan, sẹ và bọc trứng cá: Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis ) | - - Tunas (of the genus Thunnus ), skipjack or stripe-bellied bonito (Euthynnus (Katsuwonus) pelamis ), excluding livers and roes: Atlantic and Pacific bluef... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03034510 | - - - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương (Thunnus thynnus) | - - - Atlantic bluefin tunas (Thunnus thynnus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034590 | - - - Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương (Thunnus orientalis) | - - - Pacific bluefin tunas (Thunnus orientalis) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034600 | - - Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii) | - - Southern bluefin tunas (Thunnus maccoyii) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030349 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03034900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03034910 | - - - Cá ngừ bò (Thunnus tonggol) (SEN) | - - - Longtail tuna (Thunnus tonggol) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03034990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03035000 | - Cá trích (Clupea harengus; Clupea pallasii); trừ gan và bọc trứng cá | - Herrings (Clupea harengus; Clupea pallasii); excluding livers and roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03035100 | - - Cá trích nước lạnh (Clupea harengus, Clupea pallasii) | - - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035300 | - - Cá trích dầu (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), cá trích xương (Sardinella spp.), cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus) | - - Sardines (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling or sprats (Sprattus sprattus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030354 | - - Cá nục hoa (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus): | - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035400 | - - Cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus ) | - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03035410 | - - - Cá nục hoa (Scomber scombrus, Scomber australasicus) (SEN) | - - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035420 | - - - Cá thu ngừ thái bình dương (sa ba) (Scomber japonicus) (SEN) | - - - Pacific mackerel (Scomber japonicus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035500 | - - Cá nục gai và cá sòng (Trachurus spp.) | - - Jack and horse mackerel (Trachurus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035600 | - - Cá giò (Rachycentron canadum) | - - Cobia (Rachycentron canadum) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035700 | - - Cá kiếm (Xiphias gladius) | - - Swordfish (Xiphias gladius) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030359 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035910 | - - - Cá bạc má (Rastrelliger kanagurta); cá bạc má đảo (Rastrelliger faughni) | - - - Indian mackerels (Rastrelliger kanagurta); Island mackerels (Rastrelliger faughni) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03035920 | - - - Cá chim trắng (Pampus spp.) | - - - Silver pomfrets (Pampus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |