Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
3137/KTV | Trần Huỳnh Hồng Phú | 02/11/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
3144/KTV | Nguyễn Văn Quang | 06/01/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 1 |
3155/KTV | Trần Thị Mỹ Thanh | 14/02/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 0 |
3156/KTV | Nguyễn Thị Phương Thảo | 02/10/2019 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
3157/KTV | Đỗ Thị Thảo | 26/04/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
3165/KTV | Trần Huỳnh Thanh Trúc | 02/10/2019 | 31/12/2024 | 1987 | 0 |
3167/KTV | Thạch Thị Thanh Xuân | 20/03/2020 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
3170/KTV | Trần Thành Cường | 25/12/2020 | 31/12/2024 | 1979 | 1 |
3182/KTV | Vũ Văn Hậu | 24/04/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 1 |
3183/KTV | Lê Thị Hiếu | 30/11/2018 | 31/12/2022 | 1982 | 0 |
3197/KTV | Nguyễn Văn Sử | 24/02/2021 | 31/12/2025 | 1987 | 1 |
3212/KTV | Võ Ngọc Anh Thư | 11/11/2021 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
3214/KTV | Phan Văn Trung | 06/01/2022 | 31/12/2026 | 1986 | 1 |
3232/KTV | Phạm Thị Hồng Lam | 21/09/2020 | 31/12/2025 | 1972 | 0 |
3247/KTV | Phạm Vinh Minh Phú | 01/10/2019 | 31/12/2023 | 1980 | 1 |
3263/KTV | Bùi Thị Huyền Trinh | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
3275/KTV | Bùi Minh Cường | 10/12/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 1 |
3285/KTV | Lê Thị Hương Giang | 29/09/2021 | 31/12/2025 | 1987 | 0 |
3325/KTV | Trần Lê Trang | 30/01/2018 | 31/12/2022 | 1988 | 0 |
3386/KTV | Trần Lan Anh | 30/01/2018 | 31/12/2022 | 1986 | 0 |
3409/KTV | Đỗ Thị Ngọc | 07/04/2022 | 31/12/2026 | 1985 | 0 |
3425/KTV | Ngô Thị Thanh Thương | 21/12/2021 | 31/12/2026 | 1986 | 0 |
3531/KTV | Đỗ Thanh Cẩm Nhung | 28/10/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
3532/KTV | Ngô Bá Phong | 21/09/2020 | 31/12/2025 | 1989 | 1 |
3534/KTV | Lê Đình Sang | 29/12/2021 | 31/12/2026 | 1988 | 1 |
3554/KTV | Nguyễn Ngọc Hân | 26/05/2021 | 31/12/2025 | 1987 | 0 |
3569/KTV | Huỳnh Ngọc Bá Linh | 08/07/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 1 |
3583/KTV | Nguyễn Chí Tâm | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1988 | 1 |
3584/KTV | Phạm Thành Tâm | 13/07/2018 | 31/12/2022 | 1988 | 1 |
3587/KTV | Nguyễn Thái Thanh | 19/12/2019 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |