Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phép
87046Trạm y tế xã An HòaXã An Hòa - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00459/ĐT-GPHĐ;13/12/202124/12/2015
87047Trạm y tế xã Hòa BìnhXã Hoà Bình - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00464/ĐT-GPHĐ;29/11/202324/12/2015
87048Trạm y tế xã Phú CườngXã Phú Cường - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00462/ĐT-GPHĐ;13/12/202124/12/2015
87049Trạm y tế xã Phú HiệpXã Phú Hiệp - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00465/ĐT-GPHĐ;23/12/202124/12/2015
87050Trạm y tế xã Phú NinhXã Phú Ninh - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00456/ĐT-GPHĐ;04/12/202324/12/2015
87051Trạm y tế xã Phú ĐứcXã Phú Đức - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00460/ĐT-GPHĐ;29/03/202424/12/2015
87052Trạm y tế xã Phú Thành AXã Phú Thành A - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00457/ĐT-GPHĐ;29/03/202424/12/2015
87053Trạm y tế xã Phú Thành BXã Phú Thành B - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00463/ĐT-GPHĐ;13/12/202124/12/2015
87054Trạm y tế xã Phú ThọXã Phú Thọ - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00461/ĐT-GPHĐ;13/12/202124/12/2015
87055Trạm y tế xã Tân Công SínhXã Tân Công Sýnh - huyện Tam Nông - tỉnh Đồng Tháp00466/ĐT-GPHĐ;29/11/202324/12/2015
87057Trạm y tế xã An PhongXã An Phong - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00473/ĐT-GPHĐ;29/12/202124/12/2015
87058Trạm y tế xã Bình TấnXã Bình Tân - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp0844/SYT-GPHĐ;25/12/201524/12/2015
87059Trạm y tế xã Bình ThànhXã Bình Thành - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00476/ĐT-GPHĐ;21/04/202324/12/2015
87060Trạm y tế xã Phú LợiXã Phú Lợi - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00438/ĐT-GPHĐ;30/06/202129/06/2021
87061Trạm y tế xã Tân BìnhẤp Hạ - Xã Tân Bình - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00477/ ĐT-GPHĐ;29/12/202117/12/2018
87062Trạm y tế xã Tân HòaXã Tân Hòa - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00439/ĐT-GPHĐ;18/06/202424/12/2015
87063Trạm y tế xã Tân HuềXã Tân Huề - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00728/ĐT-GPHĐ;11/08/202313/03/2019
87064Trạm y tế xã Tân LongXã Tân Long - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00451/ĐT-GPHĐ;02/08/202101/08/2021
87065Trạm y tế xã Tân Mỹ_Huyện Thanh BìnhXã Tân Mỹ - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00475/ĐT-GPHĐ;29/12/202124/12/2015
87066Trạm y tế xã Tân Phú_Huyện Thanh BìnhXã Tân Phú - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00474/ĐT-GPHĐ;29/12/202128/12/2021
87067Trạm y tế xã Tân QuớiXã Tân Quới - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00729/ĐT-GPHĐ;11/08/202324/12/2015
87068Trạm y tế xã Tân ThạnhXã Tân Thạnh - huyện Thanh Bình - tỉnh Đồng Tháp00498/ĐT-GPHĐ;10/01/202224/12/2015
87069Trạm y tế thị trấn Mỹ ThọThị Trấn Mỹ Thọ - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp0864/SYT-GPHĐ;25/12/201524/12/2015
87070Trạm y tế xã An BìnhXã An Bình - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp00489/ĐT-GPHĐ;30/12/202124/12/2015
87071Trạm y tế xã Ba SaoXã Ba Sao - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp0879/SYT-GPHĐ;25/12/201514/02/2019
87072Trạm y tế xã Bình Hàng TâyXã Bình Hàng Tây - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp00493/ĐT-GPHĐ;30/12/2021
87073Trạm y tế xã Bình Hàng TrungXã Bình Hàng Trung - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp00514/ĐT-GPHĐ;16/07/202417/02/2022
87074Trạm y tế xã Bình Thạnh_Huyện Cao LãnhXã Bình Thạnh - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp00495/ĐT-GPHĐ;16/07/202429/12/2021
87075Trạm y tế xã Gáo GiồngXã Gáo Giồng - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp0875/SYT-GPHĐ;25/12/2015
87076Trạm y tế xã Mỹ HiệpXã Mỹ Hiệp - huyện Cao Lãnh - tỉnh Đồng Tháp00522/ĐT-GPHĐ;24/02/202324/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ