Danh mục Chế độ hưởng

Danh mục các chế độ hưởng bảo hiểm xã hội: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động — bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất và bảo hiểm thất nghiệp.

36 bản ghi36 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Bảng mã danh mục chế độ hưởng

TênTên chế độ (tiếng Anh)
02 BHXH 1 lần One-time social insurance benefit
07 Tử tuất hàng tháng Monthly survivor benefit
08 Tuất 1 lần One-time survivor benefit
09 Mai táng phí (DVCQG) Funeral expenses
10 Hưu viên chức Retirement for civil servants
12 Hưu viên chức giải quyết về sau năm 1995 Retirement for civil servants resolved after 1995
13 Hưu viên chức hưởng cơ yếu Retirement for civil servants with classified service benefits
14 Trợ cấp một lần theo Nghị định 14/2020/NĐ-CP One-time allowance under Decree 14/2020/NĐ-CP
20 Hưu quân đội Military retirement
22 Hưu quân đội NS giải quyết sau 1995 Military retirement (resolved after 1995)
30 Mất sức lao động Loss of working capacity
31 MTP 91 Funeral expenses 91
39 Tai nạn lao động một lần Lump-sum occupational accident benefit
40 Tai nạn lao động hàng tháng Monthly occupational accident benefit
41 MTP CBXP 09 Funeral expenses commune/ward officials 09
45 Trợ cấp công nhân cao su Rubber worker allowance
49 Bệnh nghề nghiệp một lần Lump-sum occupational disease benefit
50 Bệnh nghề nghiệp hàng tháng Monthly occupational disease benefit
52 Trợ cấp một lần theo QĐ 52/2013/QĐ-TTg One-time allowance under Decision 52/2013/QĐ-TTg
60 Tuất viên chức Civil servant survivor benefit
64 MTP 613 Funeral expenses 613
70 Tuất quân đội Military survivor benefit
80 Tuất đang công tác Survivor benefit for those in service
90 Chế độ trợ cấp CBXP Allowance for commune/ward officials personnel
91 Chế độ trợ cấp theo QĐ 91 Allowance under Decision 91
92 Chế độ trợ cấp theo QĐ 613 Allowance under Decision 613
93 Hủy hồ sơ File cancellation
94 Tạm dừng hồ sơ Temporary suspension of file processing
95 Hồ sơ hưởng tiếp Continued benefit processing
96 Hỗ trợ kinh phí TNLĐ_BNN Financial support for occupational accidents and diseases

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi36
Còn hiệu lực36

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ