Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
86109Trạm y tế phường Tân Hội Hương lộ 18, khóm Mỹ Phú, Phường Tân Hội, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000519L3/VL-GPHĐ;16/12/202186
86110Trạm y tế phường Trường AnẤp Tân Quới Đông, Phường Trường An, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00522L2/SYTVL-GPHĐ;09/06/202086
86111Trạm y tế thị trấn Long HồẤp Phú AN, Thị trấn Long Hồ, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00564L2/SYTVL-GPHĐ;20/03/202086
86112Trạm y tế phường Thành PhướcSố 67/3, đường Huỳnh Văn Đạt, khóm 4, Phường Thành Phước, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000590/VL-GPHĐ;19/06/202486
86113Trạm y tế Xã Trung ThànhẤp An Nhơn, Xã Trung Thành, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00556L2/SYTVL-GPHĐ86
86114Trạm y tế Xã Trung HiếuẤp An Điền 2, Xã Trung Hiếu, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00558/VL-GPHĐ86
86115Trạm y tế thị trấn Cái NhumKhóm 5, Thị trấn Cái Nhum, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000635/VL-GPHĐ;14/08/202486
86116Trạm y tế thị trấn Vũng LiêmẤp Trung Tín, thị trấn Vũng Liêm, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000609/VL-GPHĐ86
86117Trạm y tế thị trấn Tam BìnhĐường Phan Văn Đáng, tổ 19, khóm 1,Thị trấn Tam Bình, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000619/VL-GPHĐ;30/05/202486
86128Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Long67N, khóm 2, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000252/VL-GPHĐ;29/12/202486
86129Trạm y tế phường Cái VồnSố 102, đường Phan Văn Năm, khóm 1, Phường Cái Vồn, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00536/VL-GPHĐ;12/12/201886
86130Trạm y tế xã Đông BìnhẤp Đông Hậu, Xã Đông Bình, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000581L2/SYTVL-GPHĐ;29/12/202086
86131Bệnh viện Tâm Thần Vĩnh LongSố 289/16, ấp Hưng Quới, xã Thanh Đức, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000511/VL-GPHĐ;08/11/202486
86132Bệnh viện Phổi Vĩnh LongSố 290/16, ấp Hưng Quới, xã Thanh Đức, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00512/VL-GPHĐ;26/12/202486
86133Trạm y tế xã Mỹ Lộc Tổ 10, ấp 9, xã Mỹ Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00531L3/SYTVL-GPHĐ;14/04/202386
86134Trung tâm y tế huyện Bình TânSố 3690, tổ 14,Khóm Thành Nhân, Thị trấn Tân Quới, huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000513/VL-GPHĐ;26/12/202486
86135Phòng khám đa khoa Ánh Thủy73/21 đường Nguyễn Văn Nhung, khóm 4, phường 3, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long000579/SYTVL-GPHĐ;20/09/202386
86136Bệnh viện chuyên khoa mắt tỉnh Vĩnh LongSố 304, đường Trần Phú, phường 4, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh LongSở y tế Tỉnh Vĩnh Long00367/SYTVL-GPHĐ86
86137Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á - Vĩnh Long68E, Đường Phạm Hùng, Tổ 69, Khóm 2, Phường 9, TP. Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long Sở Y Tế Tỉnh Vĩnh Long 229/BYT-GPHĐ;15/03/202186
86138Bệnh viện đa khoa khu vực Hòa PhúKhu tái định cư Hòa Phú, Ấp Long Hòa, Xã Lộc Hòa, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh LongSở Y tế Vĩnh Long000739/SYTVL-GPHĐ;16/06/202386
86139Bệnh viện đa khoa tư nhân Triều An – Loan Trâm379C ấp Tân Vĩnh Thuận, xã Tân Ngãi, thành phố Vĩnh LongSở Y Tế tỉnh Vĩnh Long228/BYT-GPHĐ;30/08/201986
86141Phòng khám đa khoa Huy Đạt295-297/24, ấp Phước Yên, xã Phú Quới, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh LongCông ty TNHH Phòng khám đa khoa Huy Đạt000757L3/VL-GPHĐ86
87003Trung tâm y tế huyện Cao LãnhSố 20, đường 30/4, khóm Mỹ Tây, thị trấn Mỹ Thọ, huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00156/ĐT-GPHĐ;20/06/202387
87004Trung tâm y tế huyện Tam NôngTt Tràm Chim - Huyện Tam Nông - Tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00144/ĐT-GPHĐ;27/04/202387
87005Trung tâm y tế huyện Lấp VòĐT852B ấp Bình Hiệp A, xã Bình Thạnh Trung, huyện Lấp Vò, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00143/ĐT-GPHĐ;19/05/202387
87008Trung tâm y tế huyện Tân HồngSố 9, đường Trần Phú, khóm 3, thị trấn Sa Rài, huyện Tân Hồng, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00145/ĐT-GPHĐ;08/08/202487
87009Trung tâm y tế huyện Châu Thànhkhóm Phú Bình, thị trấn Cái Tàu Hạ, huyện Châu Thành, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00140/ĐT-GPHĐ;27/04/202387
87010Trung tâm y tế huyện Thanh BìnhKhóm Tân Đông A, thị trấn Thanh Bình, huyện Thanh Bình, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00146/ĐT-GPHĐ;03/06/202487
87011Trung tâm y tế huyện Lai VungTt Lai Vung - Huyện Lai Vung - Tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00142/ĐT-GPHĐ;29/11/202387
87012Bệnh viện đa khoa Đồng ThápSố 39, Nguyễn Văn Tre Tổ 1, Ấp 3, xã Mỹ Tân, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng ThápSở y tế Tỉnh Đồng Tháp00415/ĐT-GPHĐ;14/11/2024 87

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ