Danh mục Cơ quan Hải quan

Danh mục cơ quan Hải quan gồm các Chi cục Hải quan khu vực và đơn vị trực thuộc, kèm căn cứ thành lập. Mã đơn vị hải quan là thông tin bắt buộc trên tờ khai hải quan.

289 bản ghi289 còn hiệu lựcHải quan & xuất nhập khẩu

Bảng mã cơ quan hải quan

TênCăn cứCấp đơn vịĐơn vị cấp trênĐịa bàn
2995037Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương0Cục Hải quan tỉnh An GiangXã Vĩnh Xương
2995040Hải quan cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn0Chi cục Hải quan khu vực XIHuyện Kỳ Sơn
2995041Hải quan cửa khẩu Cảng Mỹ Thới0Cục Hải quan tỉnh An GiangPhường Mỹ Thới
2995042Hải quan cửa khẩu cảng Xuân Hải0Chi cục Hải quan khu vực XIHuyện Nghi Xuân
2995043Chi cục hải quan Hồng Lĩnh0Cục Hải quan tỉnh Hà TĩnhThị xã Hồng Lĩnh
2995044Hải quan cửa khẩu quốc tế Lao Bảo0Cục Hải quan tỉnh Quảng TrịHuyện Hướng Hóa
2995045Chi cục hải quan Khu thương mại Lao Bảo0Cục Hải quan tỉnh Quảng TrịHuyện Hướng Hóa
2995046Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt0Cục Hải quan tỉnh Quảng TrịTỉnh Quảng Trị
2995048Hải quan Thủy An0Cục Hải quan HuếQuận Thuận Hóa
2995049Chi cục hải quan Thuận An0Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -HuếHuyện Phú Vang
2995053Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng0Chi cục Hải quan Khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
2995054Chi cục hải quan KCN Đà Nẵng0Chi cục Hải quan Khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
2995055Hải quan Khu công nghiệp Đà Nẵng0Cục Hải quan thành phố Đà NẵngQuận Liên Chiểu
2995056Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan0Cục Hải quan thành phố Đà NẵngQuận Hải Châu
2995057Chi cục hải quan cửa khẩu Cảng Kỳ Hà Đà Nẵng0Chi cục Hải quan Khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
2995058Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn0Chi cục Hải quan Khu vực XIVTỉnh Gia Lai
2995059Hải quan Phú Yên0Cục Hải quan tỉnh Bình Định Phường Bình Kiến
2995060Hải quan cửa khẩu Bắc Phong Sinh0Chi cục Hải quan khu vực VIIIXã Quảng Đức
2995061Hải quan cửa khẩu cảng Vạn Gia0Chi cục Hải quan khu vực VIIIXã Vĩnh Thực
2995062Chi Cục Hải quan cảng biển Cái Lân0Cục Hải quan tỉnh Quảng NinhThành phố Hạ Long
2995063Hải quan cửa khẩu cảng Nha Trang0Cục Hải quan tỉnh Khánh HoàThành phố Nha Trang
2995064Hải quan cửa khẩu cảng Cam Ranh0Cục Hải quan tỉnh Khánh HoàThành phố Cam Ranh
2995066Hải quan Đà Lạt3443Chi cục Hải quan Khu vực XIIIPhường Xuân Hương - Đà Lạt
2995067Hải quan Buôn Ma Thuột13963Chi cục Hải quan Khu vực XIV Phường Buôn Ma Thuột
2995069Hải quan Biên Hòa142/CHQ-NVTHQ0Chi cục Hải quan Khu vực XVIIIThành phố Biên Hòa
2995070Hải quan Thống Nhất0Cục Hải quan tỉnh Đồng NaiHuyện Thống Nhất
2995071Hải quan Long Bình Tân0Cục Hải quan tỉnh Đồng NaiThành phố Biên Hòa
2995072Hải quan Khu chế xuất Long Bình0Cục Hải quan tỉnh Đồng NaiThành phố Biên Hòa
2995073Hải quan cửa khẩu cảng Nhơn Trạch0Chi cục Hải quan Khu vực XVIIIHuyện Nhơn Trạch
2995074Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai142/CHQ-NVTHQ0Chi cục Hải quan Khu vực XVIIIHuyện Long Thành

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi289
Còn hiệu lực289
Có ghi căn cứ pháp lý117

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ