2995037 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương | | 0 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | Xã Vĩnh Xương |
2995040 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực XI | Huyện Kỳ Sơn |
2995041 | Hải quan cửa khẩu Cảng Mỹ Thới | | 0 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | Phường Mỹ Thới |
2995042 | Hải quan cửa khẩu cảng Xuân Hải | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực XI | Huyện Nghi Xuân |
2995043 | Chi cục hải quan Hồng Lĩnh | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh |
2995044 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lao Bảo | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Huyện Hướng Hóa |
2995045 | Chi cục hải quan Khu thương mại Lao Bảo | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Huyện Hướng Hóa |
2995046 | Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị |
2995048 | Hải quan Thủy An | | 0 | Cục Hải quan Huế | Quận Thuận Hóa |
2995049 | Chi cục hải quan Thuận An | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -Huế | Huyện Phú Vang |
2995053 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
2995054 | Chi cục hải quan KCN Đà Nẵng | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
2995055 | Hải quan Khu công nghiệp Đà Nẵng | | 0 | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng | Quận Liên Chiểu |
2995056 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | | 0 | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu |
2995057 | Chi cục hải quan cửa khẩu Cảng Kỳ Hà Đà Nẵng | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
2995058 | Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | Tỉnh Gia Lai |
2995059 | Hải quan Phú Yên | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Bình Định | Phường Bình Kiến |
2995060 | Hải quan cửa khẩu Bắc Phong Sinh | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII | Xã Quảng Đức |
2995061 | Hải quan cửa khẩu cảng Vạn Gia | | 0 | Chi cục Hải quan khu vực VIII | Xã Vĩnh Thực |
2995062 | Chi Cục Hải quan cảng biển Cái Lân | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh | Thành phố Hạ Long |
2995063 | Hải quan cửa khẩu cảng Nha Trang | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà | Thành phố Nha Trang |
2995064 | Hải quan cửa khẩu cảng Cam Ranh | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà | Thành phố Cam Ranh |
2995066 | Hải quan Đà Lạt | 344 | 3 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | Phường Xuân Hương - Đà Lạt |
2995067 | Hải quan Buôn Ma Thuột | 1396 | 3 | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | Phường Buôn Ma Thuột |
2995069 | Hải quan Biên Hòa | 142/CHQ-NVTHQ | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | Thành phố Biên Hòa |
2995070 | Hải quan Thống Nhất | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai | Huyện Thống Nhất |
2995071 | Hải quan Long Bình Tân | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai | Thành phố Biên Hòa |
2995072 | Hải quan Khu chế xuất Long Bình | | 0 | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai | Thành phố Biên Hòa |
2995073 | Hải quan cửa khẩu cảng Nhơn Trạch | | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | Huyện Nhơn Trạch |
2995074 | Hải quan cửa khẩu cảng Đồng Nai | 142/CHQ-NVTHQ | 0 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | Huyện Long Thành |