Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
04008 | Bảo hiểm Xã hội huyện Quỳ Hợp | Khóm 3, TT.Mỹ An, Tháp Mười, Đồng Tháp | 064 | HUYENQUYHOP | K |
04009 | Bảo hiểm Xã hội huyện Quỳnh Lưu | Thị trấn Bần Yên Nhân | 004 | HUYENQUYNHLUU | E |
04010 | Bảo hiểm Xã hội huyện Con Cuông | Thị Trấn Hồ | 019 | HUYENCONCUONG | D |
04011 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | 040 | HUYENTANKY | E |
04012 | Bảo hiểm Xã hội huyện Anh Sơn | Đường T, Khu trung tâm hành chính thành phố Dĩ An | 022 | HUYENANHSON | J |
04013 | Bảo hiểm Xã hội huyện Diễn Châu | Tỉnh An Giang | 019 | HUYENDIENCHAU | K |
04014 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Thành | Huyện Phú Tân | 054 | HUYENYENTHANH | G |
04015 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đô Lương | Quận Tân Phú | 000 | HUYENDOLUONG | |
04016 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Chương | Huyện Tân Yên | 012 | HUYENTHANHCHUONG | B |
04017 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nghi Lộc | Thành phố Hà Nội | 052 | HUYENNGHILOC | F |
04018 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nam Đàn | Số 01, đường Phan Bội Châu, thị trấn Nam Đàn, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An | 040 | HUYENNAMDAN | I |
04019 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hưng Nguyên | Huyện Kim Thành | 000 | HUYENHUNGNGUYEN | C |
04020 | Bảo hiểm Xã hội TX Thái Hòa | 164 Lê Lợi, Hà Đông | 025 | TXTHAIHOA | D |
04021 | Bảo hiểm Xã hội TX Hoàng Mai | Thành phố Tam Điệp | 033 | TXHOANGMAI | A |
042 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hà Tĩnh | Huyện Châu Thành | 001 | TINHHATINH | O |
04200 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hà Tĩnh | Huyện Vĩnh Thạnh | 079 | VPTINHHATINH | I |
04201 | Bảo hiểm Xã hội TP Hà Tĩnh | Huyện Văn Yên | 015 | TPHATINH | 2 |
04202 | Bảo hiểm Xã hội TX Hồng Lĩnh | huyện Tràng Định | 089 | TXHONGLINH | I |
04203 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hương Sơn | Huyện Lục Yên | 001 | HUYENHUONGSON | F |
04204 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | 042 | HUYENDUCTHO | F |
04205 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | 042 | HUYENVUQUANG | Z |
04206 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nghi Xuân | Huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La | 077 | HUYENNGHIXUAN | D |
04207 | Bảo hiểm Xã hội huyện Can Lộc | Huyện Tân Trụ | 011 | HUYENCANLOC | C |
04208 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hương Khê | Huyện Hương Khê | 042 | HUYENHUONGKHE | C |
04209 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thạch Hà | Huyện Lâm Thao | 084 | HUYENTHACHHA | F |
04210 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cẩm Xuyên | Thành phố Đà Nẵng | 004 | HUYENCAMXUYEN | L |
04211 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kỳ Anh | Tỉnh Kon Tum | 062 | HUYENKYANH | Z |
04212 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lộc Hà | Quận Long Biên | 060 | HUYENLOCHA | H |
04213 | Bảo hiểm Xã hội TX Kỳ Anh | Tổ 2 - Xã Mường Nhé - Huyện Mường Nhé - Tỉnh Điện Biên | 000 | TXKYANH | A |
044 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Quảng Bình | Huyện Thạch An | 004 | TINHQUANGBINH | Q |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |