Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
033 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hưng Yên | Huyện Yên Dũng | 051 | TINHHUNGYEN | B |
03300 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hưng Yên | Huyện Lý Sơn | 006 | VPTINHHUNGYEN | I |
03301 | Bảo hiểm Xã hội TP Hưng Yên | Tỉnh Nam Định | 079 | TPHUNGYEN | G |
03302 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Lâm | Huyện Chiêm Hóa | 008 | HUYENVANLAM | B |
03303 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Giang | Huyện Thái Thụy | 049 | HUYENVANGIANG | A |
03304 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Mỹ | Thành phố Hà Nội | 000 | HUYENYENMY | B |
03305 | Bảo hiểm Xã hội thị xã Mỹ Hào | Huyện Ba Chẽ | 045 | THIXAMYHAO | E |
03306 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ân Thi | Huyện Đà Bắc | 019 | HUYENANTHI | I |
03307 | Bảo hiểm Xã hội huyện Khoái Châu | Huyện Lạc Dương | 001 | HUYENKHOAICHAU | C |
03308 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kim Động | Thành phố Hà Tiên | 058 | HUYENKIMDONG | A |
03309 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tiên Lữ | TT Cổ Lễ huyện Trực Ninh | 037 | HUYENTIENLU | G |
03310 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phù Cừ | Thị trấn Trần Cao | 033 | HUYENPHUCU | C |
034 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Thái Bình | Tỉnh Thái Bình | 000 | TINHTHAIBINH | M |
03400 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Thái Bình | Huyện Bạch Thông | 037 | VPTINHTHAIBINH | |
03401 | Bảo hiểm Xã hội TP Thái Bình | 189B Phạm Văn Đồng, TP pleiku, Gia Lai | 064 | TPTHAIBINH | B |
03402 | Bảo hiểm Xã hội huyện Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ | 034 | HUYENQUYNHPHU | B |
03403 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hưng Hà | Huyện Đại Từ | 040 | HUYENHUNGHA | I |
03404 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đông Hưng | 195 Hùng Vương, TT Đông Phú, Quế Sơn, Quảng Nam | 082 | HUYENDONGHUNG | |
03405 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thái Thụy | Thị xã Tân Châu | 074 | HUYENTHAITHUY | A |
03406 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tiền Hải | Huyện Côn Đảo | 068 | HUYENTIENHAI | J |
03407 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kiến Xương | Huyện Bình Đại | 083 | HUYENKIENXUONG | Z |
03408 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vũ Thư | Huyện Đắk Glong | 022 | HUYENVUTHU | |
035 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hà Nam | Huyện Cờ Đỏ | 092 | TINHHANAM | F |
03500 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hà Nam | Huyện Hớn Quản | 040 | VPTINHHANAM | L |
03501 | Bảo hiểm Xã hội thành phố Phủ Lý | thành phố Phủ Lý | 035 | THANHPHOPHULY | D |
03502 | Bảo hiểm Xã hội Thị xã Duy Tiên | Số 76 - Trần Hưng Đạo, khu vực Bình Thạnh B, P. Bình Thạnh, TX Long Mỹ | 093 | HUYENDUYTIEN | Z |
03503 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kim Bảng | Huyện Thới Lai | 049 | HUYENKIMBANG | E |
03504 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Liêm | 01A Lương Tấn Thịnh, Phường 7, Tp Tuy Hoà, Phú Yên | 084 | HUYENTHANHLIEM | H |
03505 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Lục | Quận Tây Hồ | 001 | HUYENBINHLUC | J |
03506 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lý Nhân | Tỉnh An Giang | 094 | HUYENLYNHAN | C |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |