Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
91132000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91139000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91141000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91143000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91144000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91149000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
92011000 Theo DM HH XNK VN 02021
92012000 Theo DM HH XNK VN 02021
92019000 Theo DM HH XNK VN 02021
92021000 Theo DM HH XNK VN 02021
92029000 Theo DM HH XNK VN 02021
92051000 Theo DM HH XNK VN 00
92059010 Theo DM HH XNK VN 00
92059090 Theo DM HH XNK VN 00
92060000 Theo DM HH XNK VN 00
92071000 Theo DM HH XNK VN 00
92079000 Theo DM HH XNK VN 00
92081000 Theo DM HH XNK VN 00
92089010 Theo DM HH XNK VN 00
92089090 Theo DM HH XNK VN 00
92093000 Theo DM HH XNK VN 00
92099110 Theo DM HH XNK VN 00
92099190 Theo DM HH XNK VN 00
92099200 Theo DM HH XNK VN 00
92099400 Theo DM HH XNK VN 00
92099900 Theo DM HH XNK VN 00
93011000 Theo DM HH XNK VN 00
93012000 Theo DM HH XNK VN 00
93019000 Theo DM HH XNK VN 00
93020000 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ