Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
90322020 Theo DM HH XNK VN 00
90328100 Theo DM HH XNK VN 00
90328910 Theo DM HH XNK VN 00
90328920 Theo DM HH XNK VN 00
90328931 Theo DM HH XNK VN 00
90328939 Theo DM HH XNK VN 00
90328990 Theo DM HH XNK VN 00
90329010 Theo DM HH XNK VN 00
90329020 Theo DM HH XNK VN 00
90329030 Theo DM HH XNK VN 00
90329090 Theo DM HH XNK VN 00
90330010 Theo DM HH XNK VN 00
90330020 Theo DM HH XNK VN 02021
91011100 Theo DM HH XNK VN 11.22021
91011900 Theo DM HH XNK VN 152021
91012100 Theo DM HH XNK VN 00
91012900 Theo DM HH XNK VN 00
91019100 Theo DM HH XNK VN 00
91019900 Theo DM HH XNK VN 00
91021100 Theo DM HH XNK VN 00
91021200 Theo DM HH XNK VN 00
91021900 Theo DM HH XNK VN 152021
91022100 Theo DM HH XNK VN 11.22021
91022900 Theo DM HH XNK VN 152021
91029100 Theo DM HH XNK VN 152021
91029900 Theo DM HH XNK VN 152021
91031000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91039000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91040010 Theo DM HH XNK VN 6.62021
91040090 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ