Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
90213900 Theo DM HH XNK VN 2021
90214000 Theo DM HH XNK VN 2021
90215000 Theo DM HH XNK VN 2021
90219000 Theo DM HH XNK VN 2021
90221200 Theo DM HH XNK VN 2021
90221300 Theo DM HH XNK VN 2021
90221400 Theo DM HH XNK VN 2021
90221910 Theo DM HH XNK VN 2021
90221990 Theo DM HH XNK VN 2021
90222100 Theo DM HH XNK VN 2021
90222900 Theo DM HH XNK VN 2021
90223000 Theo DM HH XNK VN 2021
90229010 Theo DM HH XNK VN 2021
90229090 Theo DM HH XNK VN 2021
90230000 Theo DM HH XNK VN 2021
90261030 Theo DM HH XNK VN 0
90261040 Theo DM HH XNK VN 0
90262010 Theo DM HH XNK VN 0
90262020 Theo DM HH XNK VN 0
90262030 Theo DM HH XNK VN 0
90262040 Theo DM HH XNK VN 0
90268010 Theo DM HH XNK VN 0
90268020 Theo DM HH XNK VN 0
90269010 Theo DM HH XNK VN 0
90269020 Theo DM HH XNK VN 0
90271010 Theo DM HH XNK VN 0
90271020 Theo DM HH XNK VN 0
90272010 Theo DM HH XNK VN 0
90272020 Theo DM HH XNK VN 0
90273010 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ