Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87038094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038096 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038097 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038098 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038099 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039091 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039092 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039093 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039096 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039097 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039098 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039099 Theo DM HH XNK VN 63.8
87041031 Theo DM HH XNK VN 53.1
87041032 Theo DM HH XNK VN 40.9
87041033 Theo DM HH XNK VN 24.5
87041034 Theo DM HH XNK VN 16.3
87041035 Theo DM HH XNK VN 8.1
87041036 Theo DM HH XNK VN 8.1
87041037 Theo DM HH XNK VN 0
87042121 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042122 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042123 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042124 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042125 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042129 Theo DM HH XNK VN 55.6
87042221 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042222 Theo DM HH XNK VN 12.2

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ