Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87036053 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036054 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036055 Theo DM HH XNK VN 12
87036056 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036057 Theo DM HH XNK VN 60.5
8703605810 Theo DM HH XNK VN 60.5
8703605890 Theo DM HH XNK VN 59.2
87036061 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036062 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036063 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036064 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036065 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036066 Theo DM HH XNK VN 60.5
87036067 Theo DM HH XNK VN 54.4
87036068 Theo DM HH XNK VN 59.2
87036071 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036072 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036073 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036074 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036075 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036076 Theo DM HH XNK VN 60.5
87036077 Theo DM HH XNK VN 54.4
87036081 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036082 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036083 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036084 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036085 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036086 Theo DM HH XNK VN 60.5
87036087 Theo DM HH XNK VN 59.2
87036091 Theo DM HH XNK VN 63.8

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ