Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)
85481019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85481020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85481030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85481091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85481092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85481099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.3
85489010 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
85489020 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
85489090 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
8556767988 Nguyễn Thanh Thảo 26/10/20220
86011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86012000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86029000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86031000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86039000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86040000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86050000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86061000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86063000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86069100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86069200 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86069900 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86071100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86071200 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86071900 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86072100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86072900 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86073000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
86079100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ