Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
85406000 Theo DM HH XNK VN 2021
85407100 Theo DM HH XNK VN 2021
85407900 Theo DM HH XNK VN 2021
85408100 Theo DM HH XNK VN 2021
85408900 Theo DM HH XNK VN 2021
85409100 Theo DM HH XNK VN 2021
85409910 Theo DM HH XNK VN 2021
85409990 Theo DM HH XNK VN 2021
85411000 Theo DM HH XNK VN 2021
85412100 Theo DM HH XNK VN 2021
85412900 Theo DM HH XNK VN 2021
85413000 Theo DM HH XNK VN 2021
85414010 Theo DM HH XNK VN 2021
85414021 Theo DM HH XNK VN 2021
85414029 Theo DM HH XNK VN 0
85414090 Theo DM HH XNK VN 0
85415000 Theo DM HH XNK VN 0
85416000 Theo DM HH XNK VN 0
85419000 Theo DM HH XNK VN 0
85423100 Theo DM HH XNK VN 0
85423200 Theo DM HH XNK VN 0
85423300 Theo DM HH XNK VN 0
85423900 Theo DM HH XNK VN 0
85429000 Theo DM HH XNK VN 0
85431000 Theo DM HH XNK VN 0
85432000 Theo DM HH XNK VN 0
85433020 Theo DM HH XNK VN 0
85433090 Theo DM HH XNK VN 0
85437040 Theo DM HH XNK VN 2021
85437090 Theo DM HH XNK VN 2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ