Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
85322500 Theo DM HH XNK VN 2021
85322900 Theo DM HH XNK VN 2021
85323000 Theo DM HH XNK VN 2021
85329000 Theo DM HH XNK VN 2021
85331010 Theo DM HH XNK VN 2021
85331090 Theo DM HH XNK VN 0
85332100 Theo DM HH XNK VN 0
85332900 Theo DM HH XNK VN 0
85333100 Theo DM HH XNK VN 0
85333900 Theo DM HH XNK VN 0
85334000 Theo DM HH XNK VN 0
85339000 Theo DM HH XNK VN 0
85340010 Theo DM HH XNK VN 0
85340020 Theo DM HH XNK VN 0
85340030 Theo DM HH XNK VN 0
85340090 Theo DM HH XNK VN 0
85351000 Theo DM HH XNK VN 0
85352110 Theo DM HH XNK VN 0
85352120 Theo DM HH XNK VN 0
85352190 Theo DM HH XNK VN 0
85352910 Theo DM HH XNK VN 0
85352990 Theo DM HH XNK VN 0
85353011 Theo DM HH XNK VN 0
85353019 Theo DM HH XNK VN 0
85353020 Theo DM HH XNK VN 0
85353090 Theo DM HH XNK VN 0
85354000 Theo DM HH XNK VN 0
85359010 Theo DM HH XNK VN 0
85359020 Theo DM HH XNK VN 0
85359090 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ