Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
85229093 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85229099 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232110 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232190 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232911 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85232919 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85232921 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85232929 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85232931 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232933 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232939 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232941 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232942 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232943 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232949 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232951 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232952 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232959 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232961 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232962 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232963 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232969 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232971 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232979 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232981 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232982 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232983 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232985 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85232986 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85232989 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ