Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
85109000 Theo DM HH XNK VN 13.3
85111010 Theo DM HH XNK VN 0
85111020 Theo DM HH XNK VN 7.5
85111090 Theo DM HH XNK VN 13.3
85112010 Theo DM HH XNK VN 0
85112021 Theo DM HH XNK VN 6.6
85112029 Theo DM HH XNK VN 6.6
85112091 Theo DM HH XNK VN 13.3
85112099 Theo DM HH XNK VN 13.3
85113030 Theo DM HH XNK VN 0
85113041 Theo DM HH XNK VN 6.6
85113049 Theo DM HH XNK VN 6.6
85113091 Theo DM HH XNK VN 13.3
85113099 Theo DM HH XNK VN 13.3
85114010 Theo DM HH XNK VN 0
85114021 Theo DM HH XNK VN 7.5
85114029 Theo DM HH XNK VN 13.3
85114031 Theo DM HH XNK VN 13.3
85114032 Theo DM HH XNK VN 7.5
85114033 Theo DM HH XNK VN 6.6
85114091 Theo DM HH XNK VN 7.5
85114099 Theo DM HH XNK VN 13.3
85115010 Theo DM HH XNK VN 0
85115021 Theo DM HH XNK VN 7.5
85115029 Theo DM HH XNK VN 13.3
85115031 Theo DM HH XNK VN 13.3
85115032 Theo DM HH XNK VN 7.5
85115033 Theo DM HH XNK VN 6.6
85115091 Theo DM HH XNK VN 7.5
85115099 Theo DM HH XNK VN 13.3

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ